LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về những thứ có vị chua

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sour Ý nghĩa của Từ

  • có vị hoặc mùi chua như giấm hoặc chanh
  • chua không dễ chịu
  • giận dữ hoặc tâm trạng không tốt
Illustration for this word

sour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaʊə/
Mỹ /ˈsaʊər/
Tiết
sour

sour Từ nguyên của Từ

sour = chua + -ur (hậu tố tính từ); tiếng Anh cổ——Sūre → tiếng Anh trung đại——sour; Hãy tưởng tượng bạn cắn một miếng chanh và làm mặt nhăn lại, một biểu hiện rõ ràng của sự chua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sour có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất mô tả vị hoặc mùi sắc, chua như giấm hoặc chanh. Thứ hai mô tả tâm trạng hoặc thái độ, một người khó chịu hoặc một tình huống căng thẳng. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng turn sour để diễn đạt mối quan hệ trở nên xấu đi hoặc cuộc trò chuyện trở nên gay gắt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sūre, qua tiếng Anh trung đại, phát triển thành nghĩa liên quan đến độ axit ngày nay. Hãy hình dung khuôn mặt nhăn nhó khi cắn chanh để thấy độ chua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Lưu ý vị chua và tâm trạng.
  • • Phân biệt vị giác và tâm trạng, hai nghĩa phổ biến.
  • • turn sour chỉ sự hỏng giữa quan hệ hoặc cuộc trò chuyện.
  • • sour có thể là danh từ trong một số cụm từ.
  • • phát âm /ˈsaʊər/ với miệng tròn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sour chỉ mô tả vị, không phải tâm trạng
  • Sour luôn có nghĩa là đồ thối
  • Sour không mô tả được người hoặc mối quan hệ
  • Sour giống với bitter
  • Sour không dùng với danh từ mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, việc phân biệt vị và tâm trạng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phân biệt vị và tâm trạng trong ví dụ
  • Luyện phát âm /ˈsaʊər/
  • Tạo sơ đồ từ vựng vị-tâm trạng
  • Học sourness, souring
  • Dùng turn sour trong thành ngữ
  • Dùng hình ảnh để nhớ tính axit

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sour' mean?

A.Moving quickly
B.Feeling happy
C.Having a tart or acidic taste
D.Eating
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sour' used correctly?

A.The lemonade tasted sour and refreshing.
B.She enjoyed the sour weather outside.
C.The sour cat greeted us warmly.
D.He was feeling sour after winning the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sour'?

A.Spicy
B.Bitter
C.Salty
D.Sweet
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'sour'?

A.Describing a lemon's taste
B.Talking about the color blue
C.Referring to a soft texture
D.Describing a loud sound
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when you might use the word 'sour' in a conversation.

A.Trying a new dish
B.Working at a bakery
C.Tasting different fruits
D.Exploring a museum

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Apples with Michael

Shopping in Store

2025.10.31 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ