untapped - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Chưa được khai thác được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và gốc 'tap' (có nghĩa là 'rút chất lỏng từ một cái bình'). Về mặt lịch sử, nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taper' có nghĩa là 'đánh' và tiến hóa thành tiếng Anh là 'tap.' Hãy tưởng tượng một nguồn nước đẹp ẩn mình trong núi, đang chờ được khám phá, đó chính là cảm giác của tiềm năng chưa được khai thác!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUntapped mô tả điều gì đó vẫn chưa được khai thác hoặc sử dụng. Thường liên quan đến tài nguyên, thị trường tiềm năng, ý tưởng hoặc kỹ năng tồn tại nhưng chưa được tận dụng. Tiền tố un- mang nghĩa phủ định, còn tapped là ẩn dụ cho việc khai thác. Potentiel chưa được khai phá có thể mang lại lợi ích nếu được nỗ lực hoặc đầu tư thời gian, nguồn lực.
Người Việt thường liên kết untapped với tiềm năng tiềm ẩn và mong muốn có các bước cụ thể để khai phá tiềm năng đó trong ngữ cảnh rõ ràng.
What is the meaning of 'untapped'?
Which sentence uses 'untapped' correctly?
Which word is most similar to 'untapped'?
What is the opposite of 'untapped'?
Can you think of a real-life context where something remains untapped?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật