LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untapped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untapped Ý nghĩa của Từ

  • chưa được khai thác
  • chưa được sử dụng
  • chưa được tiếp cận
Illustration for this word

untapped Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untapped Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtæpt/
Mỹ /ʌnˈtæpt/
Tiết
untapped

untapped Từ nguyên của Từ

Chưa được khai thác được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và gốc 'tap' (có nghĩa là 'rút chất lỏng từ một cái bình'). Về mặt lịch sử, nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taper' có nghĩa là 'đánh' và tiến hóa thành tiếng Anh là 'tap.' Hãy tưởng tượng một nguồn nước đẹp ẩn mình trong núi, đang chờ được khám phá, đó chính là cảm giác của tiềm năng chưa được khai thác!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untapped mô tả điều gì đó vẫn chưa được khai thác hoặc sử dụng. Thường liên quan đến tài nguyên, thị trường tiềm năng, ý tưởng hoặc kỹ năng tồn tại nhưng chưa được tận dụng. Tiền tố un- mang nghĩa phủ định, còn tapped là ẩn dụ cho việc khai thác. Potentiel chưa được khai phá có thể mang lại lợi ích nếu được nỗ lực hoặc đầu tư thời gian, nguồn lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng untapped để mô tả tiềm năng vẫn chưa được khai thác, chứ không phải kết quả đã chứng minh.
  • Kết hợp với ngữ cảnh như tài nguyên, thị trường hoặc tài năng.
  • Tránh nhấn mạnh giá trị ngay lập tức; tiềm năng tiềm ẩn.
  • Đừng lạm dụng; dành cho cơ hội thực sự tiềm ẩn.
  • Nêu rõ điều kiện hoặc hành động có thể khai thông tiềm năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Untapped không có nghĩa là chưa bao giờ được sử dụng; chỉ là chưa được tiếp cận.
  • Nó không phải điều tiêu cực, mà là cơ hội.
  • Untapped khác với underutilized; cái sau đã được dùng nhưng hiệu quả thấp.
  • Tiềm năng không đảm bảo giá trị; cần nỗ lực để mở khóa.
  • Đôi khi ám chỉ tiềm năng ở con người chứ không chỉ ở tài sản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên kết untapped với tiềm năng tiềm ẩn và mong muốn có các bước cụ thể để khai phá tiềm năng đó trong ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • 1. Luyện nghĩ với danh từ Potenziale, Tài nguyên, Thị trường.
  • 2. Ghép untapped với các động từ như unlock, reveal, utilize.
  • 3. Chú ý các collocation phổ biến với tiềm năng.
  • 4. Phân biệt với underutilized; đánh giá mức độ chưa được sử dụng.
  • 5. Dùng trong kinh doanh, khoa học hoặc phát triển bản thân.
  • 6. Cân nhắc rủi ro khi mô tả cơ hội tiềm ẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'untapped'?

A.Covered in a layer of water
B.Not yet used or exploited
C.Fully developed and utilized
D.Visible to everyone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'untapped' correctly?

A.The tree was untapped for its fruit.
B.Scientists believe there are untapped resources in renewable energy.
C.She untapped the bottle and poured the drink.
D.The art exhibit was untapped by many visitors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'untapped'?

A.Exhausted
B.Unexploited
C.Utilized
D.Stale
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'untapped'?

A.Hidden
B.Unused
C.Exploited
D.Reserved
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something remains untapped?

A.The library is well-staffed and busy.
B.The company has fully used all its human resources.
C.Many startups have potential that is currently overlooked.
D.The product was released to overwhelming response.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ