unveil - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- = trở lại + veil = che phủ; từ tiếng Latin 'velum' (vỏ bọc). Hãy tưởng tượng một sự tiết lộ lớn tại một triển lãm nghệ thuật nơi bức tượng được phủ bằng một tấm vải, và với một cú kéo đầy kịch tính, bức tượng được lộ ra giữa những tiếng trầm trồ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay kéo mép rèm sang một bên. Cảnh ẩn sau rèm hiện ra dưới ánh sáng, không khí quanh đó đổi khác. Tôi giữ thăng bằng, điều chỉnh nhẹ để khoảnh khắc này trôi qua trơn. Trong thực tế, tôi có thể tiết lộ một kế hoạch, công khai một bí mật hoặc giới thiệu điều gì đó mới, để khoảnh khắc tự nói lên.
Unveil là một động từ trang trọng có nghĩa là công bố điều gì đó bị ẩn, tiết lộ hoặc gỡ bỏ khăn phủ khỏi tác phẩm điêu khắc. Thường gắn với nghi lễ và sự trình diễn long trọng, khác với cách nói thông dụng hơn như reveal. Có thể đi với unveil a plan, unveil a statue, hoặc unveil a product. Với thể bị động be unveiled nhấn mạnh quá trình công khai trước công chúng. Trong kinh doanh hay truyền thông, một công ty có thể unveiling một sản phẩm mới tại sự kiện ra mắt để tăng tính minh bạch và sự kịch tính.
Người học tiếng Anh nói chung liên tưởng unveil với những tiết lộ trang trọng; chú ý ngữ điệu và sự kiện mang tính nghi lễ, khác với reveal thông thường.
What does the word 'unveil' mean?
Which sentence uses 'unveil' correctly?
What is the most similar word to 'unveil'?
What is the opposite of 'unveil'?
Can you think of a real-life context for 'unveil'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật