LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unwrap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unwrap Ý nghĩa của Từ

  • gỡ bỏ lớp vỏ bên ngoài
  • tiết lộ hoặc công khai
  • gỡ bỏ một lớp hoặc bề mặt che phủ
Illustration for this word

unwrap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unwrap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈræp/
Mỹ /ʌnˈræp/
Tiết
unwrap

unwrap Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: un- (không) + wrap (bọc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'unweppan' có nghĩa là 'gỡ bỏ lớp bọc', xuất phát từ 'wrap', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrapian'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc mở quà, để lộ nội dung ẩn dấu, biểu trưng cho hành động khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

unwrap có nghĩa đen là gỡ bỏ lớp vỏ bọc khỏi một vật, nhưng cũng được dùng ở nghĩa bóng để tiết lộ điều gì đó bị che khuất. Ý chính là chuyển từ trạng thái được che phủ sang trạng thái phơi sáng, thường đi kèm sự háo hức và khám phá. Ví dụ unwrap một món quà hoặc unwrap một gói hàng; ngoài ra còn dùng để tiết lộ bí mật, kế hoạch hoặc sự thật. Trong văn bản, unwrap gợi ý tiến trình từ sự che đậy đến sự sáng tỏ. Tiếng Việt thường dùng mở bọc, tháo bao, hoặc tháo gói tùy ngữ cảnh, nhưng unwrap được dùng khi nhấn mạnh trải nghiệm vật lý mở bao bọc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unwrap để gỡ bỏ lớp vỏ bọc khỏi một vật. Đừng nhầm với unbox hoặc open trừ khi ngữ cảnh yêu cầu hành động rộng hơn. Trong nghĩa bóng, unwrap nhấn mạnh sự khám phá. Với quà tặng, unwrap rất tự nhiên; open cũng được dùng nhưng unwrap nhấn mạnh cảm giác xúc giác khi mở. Không dùng unwrap để mô tả cởi quần áo; dùng cởi bỏ. Chú ý thì và sự phù hợp của đối tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • unwrap không chỉ dành cho quà tặng; nó cũng dùng cho bao bì và thực phẩm.
  • Không phải lúc nào cũng gợi mở bất ngờ một cách gay cấn.
  • unwrap là động từ có tân ngữ, ví dụ unwrap một món quà.
  • Cách dùng figurative có thể nói về kế hoạch hoặc ý tưởng, không chỉ bí mật.
  • Dễ nhầm với unravel, vốn mang nghĩa giải mã hay gỡ rối phức tạp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unwrap thường gợi lên cảm giác chạm và mở từng bước, đặc biệt khi nói về vật được bọc ngoài. Trong nghĩa bóng, cần chỉ rõ thứ gì được tiết lộ. Sai lầm phổ biến là dùng unwrap mà bỏ qua đối tượng được tiết lộ hoặc dùng nó cho những diễn đạt không liên quan đến việc mở vật bọc.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung unwrap như mở từ từ một món quà để luyện tập.
  • Ôn luyện cả cách dùng đen và ảo diệu trong những hoàn cảnh khác nhau.
  • Kết hợp unwrap với nhiều đối tượng: quà tặng, bao bì, thực phẩm, ý tưởng.
  • Chú ý sắc thái: unwrap nhấn mạnh sự khám phá; open trung lập hơn.
  • Chú ý đồng nhất chủ ngữ-động từ: unwraps cho ngôi ba; unwrap cho ngôi khác.
  • So sánh với unravel để tránh nhầm lẫn giữa tiết lộ và gỡ rối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unwrap' mean?

A.To remove the covering from something
B.To put something in a container
C.To add decorations to a gift
D.To store something away
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unwrap' correctly.

A.He decided to unwrap his homework before class.
B.I will unwrap my gift carefully.
C.They need to unwrap the plans for the new building.
D.She loves to unwrap the vegetables before cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unwrap'?

A.Seal
B.Close
C.Open
D.Pack
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unwrap'?

A.Seal
B.Reveal
C.Expose
D.Remove
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might unwrap something?

A.He will show the completed project to everyone.
B.She is excited to see what is inside the box.
C.The package arrived at the post office yesterday.
D.They decided to keep the gifts under the tree.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ