uppermost - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'uppermost' được tạo thành từ tiền tố 'upper' (cao hơn về vị trí) và hậu tố so sánh nhất '-most' (chỉ mức độ lớn nhất). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upermost', liên quan đến các gốc German. Hãy hình dung một đỉnh núi cao hơn tất cả các ngọn núi khác, đại diện cho điểm cao nhất mà một người có thể đạt được.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUppermost là một tính từ trang trọng có nghĩa là ở vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất trong một hệ thống xếp hạng. Nó nhấn mạnh việc đứng ở đỉnh, không chỉ ở trên. Có thể dùng cho một giá sách ở trên cùng hoặc người nắm vị trí cao nhất trong một công ty. Trong tiếng Việt, các từ như 'cao nhất', 'ở đỉnh' được dùng phổ biến; 'uppermost' là từ học thuật, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần phân biệt với 'topmost' và 'highest'.
Giải thích cho người học tiếng Việt: uppermost là từ trang trọng nhấn mạnh vị trí cao nhất hoặc ưu tiên tuyệt đối; phổ biến trong văn viết, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of 'uppermost'?
How is 'uppermost' used in a sentence?
Which word is most similar to 'uppermost'?
What is the opposite of 'uppermost'?
Can you give an example of a real-life scenario where something is 'uppermost'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật