LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uppermost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uppermost Ý nghĩa của Từ

  • cao nhất
  • ở trên cùng
  • quan trọng nhất
Illustration for this word

uppermost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uppermost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌpəməʊst/
Mỹ /ˈʌpərmoʊst/
Tiết
uppermost

uppermost Từ nguyên của Từ

'uppermost' được tạo thành từ tiền tố 'upper' (cao hơn về vị trí) và hậu tố so sánh nhất '-most' (chỉ mức độ lớn nhất). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upermost', liên quan đến các gốc German. Hãy hình dung một đỉnh núi cao hơn tất cả các ngọn núi khác, đại diện cho điểm cao nhất mà một người có thể đạt được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Uppermost là một tính từ trang trọng có nghĩa là ở vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất trong một hệ thống xếp hạng. Nó nhấn mạnh việc đứng ở đỉnh, không chỉ ở trên. Có thể dùng cho một giá sách ở trên cùng hoặc người nắm vị trí cao nhất trong một công ty. Trong tiếng Việt, các từ như 'cao nhất', 'ở đỉnh' được dùng phổ biến; 'uppermost' là từ học thuật, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần phân biệt với 'topmost' và 'highest'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đặt trước danh từ: kệ uppermost, vị trí uppermost.
  • - Trang trọng hoặc văn học hơn so với 'top'.
  • - Diễn đạt cả vị trí vật lý và tầm quan trọng.
  • - Thường bổ nghĩa cho danh từ, không bổ nghĩa cho động từ.
  • - So sánh với 'topmost' và 'highest' để nhấn ngữ cảnh cực đoan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu nhầm là 'quan trọng nhất' một cách trừu tượng mà không liên quan đến vị trí.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, từ này nghe trang trọng nên ít được dùng.
  • Không dùng với động từ; nó sửa danh từ.
  • Thường gặp trong văn bản có tính chất trang trọng hoặc học thuật.
  • Những từ đồng nghĩa như cao nhất/ở trên đỉnh có thể phù hợp hơn trong nhiều hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: uppermost là từ trang trọng nhấn mạnh vị trí cao nhất hoặc ưu tiên tuyệt đối; phổ biến trong văn viết, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng: uppermost chủ yếu bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: uppermost shelf).
  • So sánh với topmost và highest để chọn tông phù hợp.
  • Luyện tập với vị trí vật lý và vai trò cấp bậc.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng, không phải hội thoại hàng ngày.
  • Chú ý chính tả: tránh 'upmost'.
  • Tạo câu đối chiếu để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uppermost'?

A.Highest point
B.Lowest point
C.Middle position
D.Random position
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'uppermost' used in a sentence?

A.The uppermost layer of the cake was chocolate.
B.He always comes uppermost in his studies.
C.The books were stacked uppermost on the table.
D.She walked with uppermost confidence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uppermost'?

A.Balanced
B.Lowest
C.Topmost
D.Midway
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uppermost'?

A.Central
B.Lowest
C.Floating
D.Variable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something is 'uppermost'?

A.The tree's branches were reaching high into the sky.
B.He placed his goals uppermost in his list of priorities.
C.The car was parked at the bottom of the hill.
D.Her happiness was the most important thing to her.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ