uproot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
up- = lên trên, root = phần gốc của một cây; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (uproten) từ tiếng Anh cổ (ūprootan) và các nguồn gốc Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc nhổ một cái cây ra khỏi đất, với những rễ cây lộ ra và đang vật lộn trong khi đất bị di chuyển, tượng trưng cho sự mất ổn định và an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUproot nghĩa đen là nhổ một cây khỏi đất kèm rễ; nghĩa bóng là đuổi một người khỏi quê hương hoặc đất nước, gây lưu lạc và mất gốc. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm mất căn cứ hoặc các mối liên hệ. Các cụm từ thông dụng: uproot a tree, uproot a family, uproot their roots. Về gốc từ, up- chỉ lên trên và root là rễ; hành động mạnh mẽ, gây xáo trộn.
Trong tiếng Việt, uproot có nghĩa cả hai mức độ vật lý và tâm lý. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa uproot và rời bỏ quê hương một cách trừu tượng.
What does the word 'uproot' mean?
Choose the sentence that uses 'uproot' correctly.
Which word is most similar to 'uproot'?
What is the opposite of 'uproot'?
Can you think of a real-life scenario where something might be uprooted?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật