LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uproot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uproot Ý nghĩa của Từ

  • nhổ một cây ra khỏi đất
  • loại bỏ ai đó khỏi nhà hoặc đất nước của họ
  • khiến ai đó mất đi gốc rễ hoặc mối liên hệ
Illustration for this word

uproot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uproot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌpˈruːt/
Mỹ /ʌpˈrut/
Tiết
uproot

uproot Từ nguyên của Từ

up- = lên trên, root = phần gốc của một cây; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (uproten) từ tiếng Anh cổ (ūprootan) và các nguồn gốc Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc nhổ một cái cây ra khỏi đất, với những rễ cây lộ ra và đang vật lộn trong khi đất bị di chuyển, tượng trưng cho sự mất ổn định và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Uproot nghĩa đen là nhổ một cây khỏi đất kèm rễ; nghĩa bóng là đuổi một người khỏi quê hương hoặc đất nước, gây lưu lạc và mất gốc. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm mất căn cứ hoặc các mối liên hệ. Các cụm từ thông dụng: uproot a tree, uproot a family, uproot their roots. Về gốc từ, up- chỉ lên trên và root là rễ; hành động mạnh mẽ, gây xáo trộn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng uproot cho việc nhổ mạnh hoặc di dời cưỡng bức.
  • Phù hợp với các thay đổi lớn trong cuộc sống hơn là chỉ chuyển nhà bình thường.
  • Ví dụ: uproot a tree, uproot their roots, uproot a family.
  • Lưu ý đến trọng lượng cảm xúc so với các từ như remove.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với việc nhổ cây thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ liên quan đến cây cối.
  • Không có trọng lượng cảm xúc trong một số ngữ cảnh.
  • Có thể thay bằng evict ở mọi nghĩa.
  • root chỉ có nghĩa thực vật học thôi.
  • Khó dùng ở câu phủ định hoặc bị động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, uproot có nghĩa cả hai mức độ vật lý và tâm lý. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa uproot và rời bỏ quê hương một cách trừu tượng.

Mẹo Học

  • Liên kết ẩn dụ gốc với trạng thái cảm xúc trong ngữ cảnh.
  • Luyện tập cả hai cách dùng vật lý và ẩn dụ.
  • Ghi nhớ thành ngữ phổ biến ( uproot a tree, uproot a family ).
  • So sánh với remove, evict, extract.
  • Sử dụng văn bản thực về di cư để thấy sắc thái khác biệt.
  • Viết câu của riêng bạn để kiểm tra ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'uproot' mean?

A.To plant
B.To create
C.To pull out by the roots
D.To ignore
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'uproot' correctly.

A.She wanted to uproot her new home in the city.
B.The gardener decided to uproot the weeds from the garden.
C.He was able to uproot the problem in the communication.
D.Let's uproot for dessert after dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uproot'?

A.Ignore
B.Plant
C.Extract
D.Water
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uproot'?

A.Plant
B.Remove
C.Discard
D.Deforest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might be uprooted?

A.He sheds tears as he walks through the old neighborhood.
B.A tree moved to a new location after being uprooted.
C.She found a book on the shelf she had not seen in years.
D.They decided to build a new fence around the yard.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ