LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ur Ý nghĩa của Từ

  • nguyên thủy, ban đầu
  • chỉ một trạng thái trước đây hoặc đầu tiên
Illustration for this word

ur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ur Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ur-' (tiền tố chỉ nguyên bản) + 'ar' (dạng kết hợp), Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Đức, liên quan đến trạng thái nguyên bản, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng nguyên sinh, không bị ảnh hưởng và hoàn hảo, đại diện cho khởi đầu của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ur'?

A.urban
B.ancient
C.yesterday
D.water
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'ur' used in a sentence?

A.Ur is a great city to visit.
B.I saw ur shadow yesterday.
C.Ur dog is very playful.
D.This is ur task to complete.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ur'?

A.ancient
B.historic
C.contemporary
D.modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ur'?

A.site
B.future
C.current
D.suburban
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ur' might be used?

A.A historical site was discovered in that area.
B.Discovering ancient ruins can be quite an adventure.
C.Many people want to explore their roots and learn about their ancestry.
D.The museum showcased artifacts from a very ancient civilization.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ