urgent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'urgens' (đang ép) + 'urgent'. Hình ảnh của một tiếng chuông báo động vang lên thể hiện sống động sự khẩn cấp của một tình huống cần được chú ý ngay lập tức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt điện thoại, nghiêng người về phía trước để gần màn hình move. Thông báo nhấp nháy thúc giục em hành động ngay; em điều chỉnh lại kế hoạch và move đẩy lùi phiền nhiễu, set một nhịp nhanh. Tâm trí căng như một sợi dây đồng hồ, em đổi hướng để xử lý bước cấp bách nhất (change). Em nhìn đồng hồ và giữ bình tĩnh, để bước tiếp theo được sắp xếp trong đầu (keep).
Khẩn cấp là tính từ mô tả một điều gì đó đòi hỏi hành động ngay lập tức hoặc chú ý nhanh chóng vì chậm trễ có thể gây hại, mất mát hoặc làm tình hình xấu đi. Nó cho thấy tính cấp bách về thời gian và ưu tiên cao hơn so với những việc chỉ là quan trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày và công việc, các nhiệm vụ khẩn cấp đòi hỏi phản hồi nhanh, quyết định ngay lập tức và, nếu cần, sự leo thang. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh urgens, có nghĩa là nén ép. Học viên thường nhầm lẫn giữa khẩn cấp và quan trọng, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian như ngay bây giờ.
Với người Việt, khẩn cấp nhấn mạnh thời điểm và cần dùng từ chỉ thời gian để làm rõ cấp bách.
What is the meaning of the word 'urgent'?
Which sentence uses 'urgent' correctly?
Which word is most similar to 'urgent'?
What is the opposite of 'urgent'?
Can you think of a real-life scenario of 'urgent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật