vacuum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vacuum = vacuus (latinh) nghĩa là 'rỗng' + -um (hậu tố danh từ trung tính latinh). Nguồn gốc: latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng trống rỗng mà không có gì bên trong—một sự vắng mặt hoàn toàn của mọi thứ tạo ra cảm giác trống rỗng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt tay nắm của máy hút bụi và đẩy đầu hút về phía trước. Tôi di chuyển đầu hút dọc theo thảm, bụi bay ra và biến mất theo mỗi lượt quét. Tôi điều chỉnh chiều cao và giữ nhịp đều, giảm tốc ở các góc. Phòng trở nên nhẹ hơn, và khái niệm vacuum dần xuất hiện trong đầu như tên gọi của động tác kiểm soát này.
Tiếng Anh dùng vacuum chủ yếu với hai ý nghĩa: một là trạng thái vật lý thật sự rỗng, một vùng không có chất gì; hai là sự thiếu hụt hoặc trống rỗng hoàn toàn, như khoảng trống thông tin. Trong đời sống hàng ngày, vacuum cũng chỉ đến máy hút bụi, thiết bị làm sạch sử dụng lực hút để kéo bụi và rác vào túi hoặc hộp chứa. Từ này xuất phát từ latinh vacuus nghĩa là trống rỗng, truyền vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.
Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt rõ giữa vacuum vật lý và vacuum trống rỗng; các thành ngữ cần luyện riêng.
What is the best definition of the word 'vacuum'?
Which sentence uses the word 'vacuum' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'vacuum'?
Which word is the best opposite of 'vacuum'?
Which real-life scenario is the most appropriate context for using the word 'vacuum'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật