LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vacuum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vacuum Ý nghĩa của Từ

  • một không gian hoàn toàn không có vật chất
  • sự thiếu vắng của một cái gì đó
  • một thiết bị làm sạch sử dụng lực hút
Illustration for this word

vacuum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vacuum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvæk.juːm/
Mỹ /ˈvæk.juːm/
Tiết
vacuum

vacuum Từ nguyên của Từ

vacuum = vacuus (latinh) nghĩa là 'rỗng' + -um (hậu tố danh từ trung tính latinh). Nguồn gốc: latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng trống rỗng mà không có gì bên trong—một sự vắng mặt hoàn toàn của mọi thứ tạo ra cảm giác trống rỗng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt tay nắm của máy hút bụi và đẩy đầu hút về phía trước. Tôi di chuyển đầu hút dọc theo thảm, bụi bay ra và biến mất theo mỗi lượt quét. Tôi điều chỉnh chiều cao và giữ nhịp đều, giảm tốc ở các góc. Phòng trở nên nhẹ hơn, và khái niệm vacuum dần xuất hiện trong đầu như tên gọi của động tác kiểm soát này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh dùng vacuum chủ yếu với hai ý nghĩa: một là trạng thái vật lý thật sự rỗng, một vùng không có chất gì; hai là sự thiếu hụt hoặc trống rỗng hoàn toàn, như khoảng trống thông tin. Trong đời sống hàng ngày, vacuum cũng chỉ đến máy hút bụi, thiết bị làm sạch sử dụng lực hút để kéo bụi và rác vào túi hoặc hộp chứa. Từ này xuất phát từ latinh vacuus nghĩa là trống rỗng, truyền vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chính tả: vacuum có hai chữ 'u' liền nhau
  • - Danh từ có thể là thiết bị hoặc trạng thái; động từ: to vacuum
  • - Phân biệt vacúm vật lý và khoảng trống nghĩa bóng
  • - Thành ngữ phổ biến: vacuum cleaner, in a vacuum
  • - Gốc từ Latinh vacuus được ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • vacuum thường được hiểu là máy hút bụi, không phải trạng thái rỗng
  • to vacuum dễ bị nhầm với lau chùi hoặc dọn dẹp
  • không phải khi nói about thiếu thông tin mà bị hiểu thành thiếu động lực
  • in a vacuum có thể bị hiểu nhầm nghĩa bóng
  • không phân biệt rỗng vật lý và rỗng khái niệm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt rõ giữa vacuum vật lý và vacuum trống rỗng; các thành ngữ cần luyện riêng.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ hai nghĩa chính: vật lý và trống rỗng nghĩa bóng.
  • 2) Thành ngữ phổ biến: vacuum cleaner, to vacuum, in a vacuum.
  • 3) Lưu ý chữ 'uu' kép
  • 4) Luyện dạng danh từ và động từ
  • 5) Dùng trong ngữ cảnh để tránh nghĩa đen
  • 6) Liên kết nguồn gốc từ Latin vacuus.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'vacuum'?

A.A musical instrument with strings
B.A tool used for slicing bread
C.A space entirely or mostly without matter; emptiness
D.A type of slow-moving storm
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'vacuum' correctly?

A.Scientists created a near-perfect vacuum inside the chamber to study particle behavior.
B.He used the vacuum to water the plants after it rained.
C.The vacuum was full of people at the concert last night.
D.She used the vacuum to wash her clothes on the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'vacuum'?

A.noise
B.device
C.emptiness
D.pressure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'vacuum'?

A.vacancy
B.emptiness
C.fullness
D.silence
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is the most appropriate context for using the word 'vacuum'?

A.Filling a bottle completely with water to the brim.
B.Measuring how loud a speaker is in a noisy room.
C.Running a machine that sucks up dust and dirt from the carpet.
D.Hosting a crowded festival with thousands of attendees.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ