LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vagaries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vagaries Ý nghĩa của Từ

  • hành động không thể dự đoán hoặc thất thường
  • một ý tưởng hoặc mong muốn kỳ quặc
  • một suy nghĩ hoặc tưởng tượng ngẫu nhiên
Illustration for this word

vagaries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vagaries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈveɪɡəri/
Mỹ /ˈveɪɡəri/
Tiết
vagary

vagaries Từ nguyên của Từ

vagary có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vagari' = lang thang. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người du hành rong ruổi không có mục tiêu, để cho những ý thích của họ quyết định hành trình, tượng trưng cho sự không thể đoán trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vagary là danh từ chỉ một hành động khó đoán hoặc thất thường, hoặc một ý nghĩ hay mong muốn thoáng qua. Trong tiếng Anh, từ này thường gợi ý rằng hành động xuất phát từ một sự thích thú nhất thời, chứ không phải động cơ hợp lý, và thường mang sắc thái văn chương hoặc hài hước. Có thể dùng để mô tả sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch, tâm trạng hoặc sở thích. Từ này nhấn mạnh tính bất ngờ và sự không kiên định của ý chí. Nguồn gốc từ лат латin vagari nghĩa 'lãng du', gợi lên sự lang thang của tâm trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Vagary mô tả một hành động khó đoán, không phải một khuôn mẫu.
  • - Thường mang sắc thái văn chương hoặc hài hước.
  • - Không dùng cho lỗi nghiêm trọng hoặc kế hoạch có chủ ý.
  • - Thường gặp với các động từ như ảnh hưởng hay phát sinh từ một ý thích nhất thời.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dùng whim hoặc ý thích nhất thời thay cho vagary.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vagary không phải là đặc điểm tính cách mà là hành động đơn lẻ.
  • Vagary không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
  • Không dùng vagary để mô tả quyết định có chủ ý.
  • Vagary mô tả sự thay đổi đột xuất, không phải thói quen.
  • Vagary khác với vagrancy hay vagrant.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vagary gợi ý sự đột ngột, phiêu diêu mang tính văn chương. Người học thường hiểu lầm là đặc điểm tính cách hoặc dùng cho lỗi nghiêm trọng, dẫn đến câu văn không tự nhiên. Dùng cho mô tả ý thích nhất thời, lệch khỏi kế hoạch.

Mẹo Học

  • So sánh vagary với caprice và whim để nắm được sắc thái đúng.
  • Ghi nhớ các collocation như một vagary của định mệnh, bị điều khiển bởi một vagary, v. v.
  • Đọc mẫu văn học để nhận biết giọng điệu.
  • Thực hành thay vagary bằng từ dễ hiểu hơn trong cuộc nói chuyện hàng ngày.
  • Chú ý ngữ cảnh: vagary thường mang sắc thái văn chương và nhẹ nhàng, không phải sự chỉ trích.
  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng cho sự thay đổi ngẫu nhiên và ngắn hạn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ