định nghĩa và ví dụ về phá hoại
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: 'Vandal' (một thành viên của bộ lạc German) + '-ism' (hậu tố chỉ một thực hành). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'Vandalus' → tiếng Pháp cổ 'vandal' → 'vandalism' trong tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thanh niên nổi loạn đang vẽ lên một di tích lịch sử, tượng trưng cho tinh thần hỗn loạn của những người Vandal đã từng cướp bóc Rome, phản ánh bản chất của sự tàn phá liều lĩnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVandalism là hành vi phá hoại có chủ đích tài sản, từ graffiti đến cửa sổ bị vỡ hoặc phá hỏng không gian công cộng. Thông thường đây là hành vi bất hợp pháp và có thể bắt nguồn từ giận dữ, phản đối, tìm kiếm cảm giác mạnh hoặc nhóm tổ chức; tuy nhiên không phải mọi thiệt hại đều là vandalism, còn phụ thuộc vào ý định và ngữ cảnh. Từ vựng tiếng Anh vandalize là động từ liên quan đến vandalism là danh từ chỉ hành động. Trong tiếng Anh, các cụm như acts of vandalism hoặc prevent vandalism được dùng phổ biến trong tin tức và pháp lý.
Đối với người Việt, vandalism được hiểu là hành vi phá hoại hợp pháp nhưng mang tính hình sự và thường được diễn đạt ở ngôn ngữ trung lập. Người học dễ nhầm với nghệ thuật đường phố hoặc dùng vandalize sai thì động từ, thì quá khứ.
What does the word 'vandalism' mean?
Which sentence uses 'vandalism' correctly?
Which word is most similar to 'vandalism'?
What is the opposite of 'vandalism'?
Can you think of a real-life context related to this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật