LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về phá hoại

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vandalism Ý nghĩa của Từ

  • hành động cố ý phá hoại tài sản
  • thiệt hại cố ý đối với tài sản công hoặc tư
Illustration for this word

vandalism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vandalism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvændəlɪzəm/
Mỹ /ˈvændəˌlɪzəm/
Tiết
vandalism

vandalism Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: 'Vandal' (một thành viên của bộ lạc German) + '-ism' (hậu tố chỉ một thực hành). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'Vandalus' → tiếng Pháp cổ 'vandal' → 'vandalism' trong tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thanh niên nổi loạn đang vẽ lên một di tích lịch sử, tượng trưng cho tinh thần hỗn loạn của những người Vandal đã từng cướp bóc Rome, phản ánh bản chất của sự tàn phá liều lĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vandalism là hành vi phá hoại có chủ đích tài sản, từ graffiti đến cửa sổ bị vỡ hoặc phá hỏng không gian công cộng. Thông thường đây là hành vi bất hợp pháp và có thể bắt nguồn từ giận dữ, phản đối, tìm kiếm cảm giác mạnh hoặc nhóm tổ chức; tuy nhiên không phải mọi thiệt hại đều là vandalism, còn phụ thuộc vào ý định và ngữ cảnh. Từ vựng tiếng Anh vandalize là động từ liên quan đến vandalism là danh từ chỉ hành động. Trong tiếng Anh, các cụm như acts of vandalism hoặc prevent vandalism được dùng phổ biến trong tin tức và pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vandalism là hành vi phá hoại có chủ đích đối với tài sản. Nhớ rằng vandalize là động từ và vandalism là danh từ.
  • Cụm từ thông dụng: acts of vandalism, prevent vandalism, report vandalism.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tin tức, người ta nói về một hành vi vandalism.
  • Số nhiều thường là 'acts of vandalism'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả graffiti đều là vandalism.
  • Vandalism chỉ xảy ra vào ban đêm.
  • Chỉ có thanh thiếu niên mới làm vandalism.
  • vandalism được hiểu sai với nghệ thuật đường phố hoặc phản đối.
  • vandalism bằng với sự bỏ bê tài sản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vandalism được hiểu là hành vi phá hoại hợp pháp nhưng mang tính hình sự và thường được diễn đạt ở ngôn ngữ trung lập. Người học dễ nhầm với nghệ thuật đường phố hoặc dùng vandalize sai thì động từ, thì quá khứ.

Mẹo Học

  • Học vandalism như danh từ và vandalize như động từ.
  • Phân biệt vandalism với graffiti nghệ thuật tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ thường gặp: acts of vandalism, prevent vandalism, report vandalism.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tin tức, dùng thể bị động.
  • Số nhiều thường là 'acts of vandalism'.
  • Học từ vựng pháp lý liên quan: charges, penalties, restitution.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vandalism' mean?

A.The act of creating art
B.The act of deliberately destroying or damaging property
C.The act of building something
D.The act of repairing things
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vandalism' correctly?

A.The children committed vandalism by drawing on the walls.
B.He showed his vandalism by fixing the old car.
C.The artist's vandalism was appreciated by the gallery.
D.She expressed vandalism through her beautiful paintings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vandalism'?

A.Preservation
B.Creation
C.Destruction
D.Reconstruction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vandalism'?

A.Artistry
B.Preservation
C.Respect
D.Honor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to this word?

A.A group of kids cleaned up a park instead of damaging it.
B.The city council decided to beautify the neighborhood with murals.
C.A famous building was recently subject to vandalism during the night.
D.The community organized a fundraiser to support local artists.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ