varnish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
varnish = từ Latin 'vernix' (một chất dính) + 'vis-' (nhìn hoặc chú ý). Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ cẩn thận đặt một lớp bóng lên vải, làm cho màu sắc trở nên sinh động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVernis là một lớp phủ bóng được dùng để bảo vệ và làm nổi bật bề mặt, đặc biệt là gỗ và các tác phẩm nghệ thuật. Nó làm cho màu sắc sâu hơn, tăng độ sâu và tạo một lớp bảo vệ khỏi độ ẩm và trầy xước. Có nhiều loại: vecni gốc dầu khô chậm nhưng cho ánh sáng ấm, vecni nước nhanh khô và dễ làm sạch, và các loại pha trộn polyuretan cho sự bảo vệ mạnh. Thông thường nó được phủ thành nhiều lớp mỏng, chà nhám nhẹ giữa các lớp. Khi khô, nó giúp cố định bề mặt và làm nổi bật vân gỗ.
Giải thích cho người Việt rằng vecni bảo vệ và tăng cường màu sắc; người học thường nhầm vecni với sơn hoặc vecni bóng và nghĩ nó khô ngay lập tức, nhấn mạnh thời gian khô và thời gian đóng rắn.
What is the definition of the word 'varnish'?
Which sentence correctly uses the word 'varnish'?
Which word is most similar to 'varnish'?
What is the opposite of 'varnish'?
Can you think of a real-life context where something might need a shiny finish?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật