LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vaudeville - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vaudeville Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn kịch bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và hài kịch
  • một hình thức giải trí bao gồm nhiều màn trình diễn khác nhau
  • được sử dụng ẩn dụ để mô tả sự pha trộn hỗn độn của các hoạt động
Illustration for this word

vaudeville Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vaudeville Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɔːdəvɪl/
Mỹ /ˈvɔdəvɪl/
Tiết
vaudeville

vaudeville Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'vau-' (từ tiếng Pháp) + 'deville' (từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là thị trấn). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Pháp từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'từ thị trấn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quảng trường thị trấn nhộn nhịp đầy người biểu diễn giải trí cho khán giả đa dạng, gợi nhớ đến những buổi biểu diễn đa dạng sống động trong quá khứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vaudeville là một hình thức biểu diễn biến tấu đa dạng nổi lên ở Mỹ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, gồm nhạc, múa, hài và các tiết mục ngắn được sắp xếp xen kẽ. Chương trình ngắn và đa dạng thu hút khán giả bằng nhiều nghệ sĩ trong cùng một buổi diễn. Ngày nay từ này cũng có nghĩa bóng để chỉ một khung cảnh hoạt động hỗn độn. Hiểu ngữ cảnh lịch sử giúp phân biệt nó với các thể loại tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vaudeville là một thuật ngữ lịch sử; dùng cho các show varietas thời trước, không phải truyền hình hiện đại.
  • Không nên nhầm với 'variety show' hiện đại.
  • Ở ngữ cảnh ẩn dụ, nó ám chỉ một dàn hoạt động đa dạng, nhanh chóng thay đổi.
  • Cụm từ thường gặp: vaudeville show, vaudeville act.
  • Phát âm gần /ˈvɔːdˌvɪl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là một vở nhạc kịch dài.
  • Giống hẳn với music hall hiện đại.
  • Chỉ có hài k: key? mắc lỗi
  • Bắt nguồn vào thế kỉ 20.
  • Dùng với nghĩa đen cho sự hỗn loạn hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh từ Việt Nam, vaudeville mang tính lịch sử rõ ràng và dễ bị nhầm với show giải trí hiện đại. Nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và hình thức các tiết mục ngắn xen kẽ sẽ giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • 1) Học cách dùng danh từ: vaudeville show, vaudeville act.
  • 2) Nhớ bối cảnh lịch sử, tránh nhầm với show giải trí hiện đại.
  • 3) Phân biệt với revue hoặc music hall.
  • 4) Luyện dùng ở nghĩa bóng trong các ngữ cảnh rõ ràng.
  • 5) Lắng nghe nhịp điệu của các tiết mục ngắn trong ví dụ.
  • 6) Phát âm /ˈvɔːdˌvɪl/ với trọng âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'vaudeville'?

A.A theatrical variety show of the early 20th century
B.A type of silent film
C.A style of modern dance
D.A form of classical music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vaudeville' correctly?

A.The vaudeville on TV kept me up all night.
B.She performed in a vaudeville during her college years.
C.He was a vaudeville player in a rock band.
D.I can't wait to read the new vaudeville novel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vaudeville'?

A.Theater
B.Opera
C.Sonnet
D.Tragedy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vaudeville'?

A.Tragedy
B.Monotone
C.Solo performance
D.Drama
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a vaudeville performance would be relevant?

A.One person was the audience for a complete opera.
B.The film festival focused solely on documentaries.
C.They enjoyed a variety of acts at the local community theater.
D.She attended a solo art exhibit showcasing one painter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ