vaudeville - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'vau-' (từ tiếng Pháp) + 'deville' (từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là thị trấn). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Pháp từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'từ thị trấn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quảng trường thị trấn nhộn nhịp đầy người biểu diễn giải trí cho khán giả đa dạng, gợi nhớ đến những buổi biểu diễn đa dạng sống động trong quá khứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVaudeville là một hình thức biểu diễn biến tấu đa dạng nổi lên ở Mỹ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, gồm nhạc, múa, hài và các tiết mục ngắn được sắp xếp xen kẽ. Chương trình ngắn và đa dạng thu hút khán giả bằng nhiều nghệ sĩ trong cùng một buổi diễn. Ngày nay từ này cũng có nghĩa bóng để chỉ một khung cảnh hoạt động hỗn độn. Hiểu ngữ cảnh lịch sử giúp phân biệt nó với các thể loại tương tự.
Đối với người học tiếng Anh từ Việt Nam, vaudeville mang tính lịch sử rõ ràng và dễ bị nhầm với show giải trí hiện đại. Nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và hình thức các tiết mục ngắn xen kẽ sẽ giúp tránh nhầm lẫn.
What is the definition of the word 'vaudeville'?
Which sentence uses 'vaudeville' correctly?
Which word is most similar to 'vaudeville'?
What is the opposite of 'vaudeville'?
Can you think of a real-life context where a vaudeville performance would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật