vault - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Vault = v + ault; ‘v’ có nguồn gốc từ từ Latinh ‘volvĕre’ có nghĩa là 'lcuôn', và ‘ault’ đến từ ‘altus’ nghĩa là 'cao'. Từ này đã qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trần vòm nguy nga cuộn trên bạn như bầu trời, gợi lên sự tráng lệ và cởi mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVault có ba nghĩa chủ yếu. Thứ nhất là một cấu trúc vòm cong dùng làm mái hoặc trần; thứ hai là két sắt, khoá chứa an toàn như ngân hàng; thứ ba là động từ, nghĩa là nhảy hoặc bật lên mạnh mẽ, đặc biệt khi dùng sào trong môn nhảy sào. Các nghĩa này chia sẻ hình ảnh về độ cao, bảo vệ và sự nâng lên.
Đối với người Việt, vault có thể là vòm kiến trúc, két sắt hoặc nhảy; ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.
What does the word 'vault' mean?
Which of the following sentences uses 'vault' correctly?
What is a synonym for 'vault'?
What is an antonym for 'vault'?
In what sport might you see an athlete 'vault' over a high bar?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật