LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vegetarian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vegetarian Ý nghĩa của Từ

  • một người không ăn thịt
  • liên quan đến chế độ ăn uống không có thịt
  • một lối sống tập trung vào thực phẩm từ thực vật
Illustration for this word

vegetarian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vegetarian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɛdʒ.ɪˈteə.ri.ən/
Mỹ /ˌvɛdʒ.ɪˈtɛr.i.ən/
Tiết
vegetarian

vegetarian Từ nguyên của Từ

vegetarian = vegetate (tăng trưởng) + -arian (người), từ tiếng Latinh vegetare (làm sống lại) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người vui vẻ chăm sóc một khu vườn tươi tốt, cam kết của họ đối với đời sống thực vật tượng trưng cho sự hòa hợp với thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vegetarian là từ dùng để chỉ người không ăn thịt và cũng có thể mô tả thực đơn, chế độ ăn hoặc lối sống dựa trên thực vật. Dùng làm danh từ, có thể nói “Cô ấy là một người ăn chay”; làm tính từ, “bữa ăn chay” hoặc “lựa chọn chay”. Từ này ngụ ý loại bỏ thịt nhưng chưa chắc loại trừ mọi sản phẩm động vật, vì vậy nhiều người ăn chay vẫn dùng sữa hoặc trứng. Trong tiếng Việt hàng ngày, ta hay dùng khi lên kế hoạch bữa ăn, khi ăn ở ngoài, hay khi thảo luận dinh dưỡng. Nguồn gốc từ tiếng Anh vegetarian, với ý nghĩa đa dạng tùy văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ
  • không đồng nghĩa vegan; nhiều người ăn chay vẫn dùng sữa hoặc trứng
  • thường đi kèm với từ diệt/ lối sống (diet/lifestyle)
  • số ít: a vegetarian; số nhiều ít dùng khi làm danh từ
  • phân biệt giữa chế độ ăn chay và người ăn chay theo ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ăn chay = vegan (không dùng sữa hay trứng)
  • Ăn chay = người chỉ ăn rau củ
  • Tất cả người ăn chay tránh thịt ở mọi bữa
  • Thực phẩm ăn chay luôn tốt cho sức khỏe
  • Trở thành người ăn chay là một nhãn hiệu nghiêm ngặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt giữa ăn chay thuần (không thịt) và thuần chay hoàn toàn không dùng sản phẩm động vật; dễ nhầm lẫn với vegan.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và tính từ với câu gợi ý
  • Nhớ rằng chế độ ăn chay có thể bao gồm sữa và trứng
  • Kết hợp với diet, lifestyle hoặc options để làm rõ ý nghĩa
  • Kiểm tra các lựa chọn ăn chay trên thực đơn
  • Cụm từ hay dùng: vegetarian diet, vegetarian meal
  • So sánh với vegan để tránh nhầm lẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vegetarian'?

A.Someone who only eats meat
B.Someone who only eats vegetables
C.Someone who only eats dairy products
D.Someone who only eats sweets
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'vegetarian' correctly?

A.She is a vegetarian who loves to eat steaks.
B.My friend is a vegetarian and always chooses tofu over meat.
C.The vegetarian ordered a pepperoni pizza.
D.He claims to be a vegetarian, yet he ate chicken last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vegetarian'?

A.Herbivore
B.Omnivore
C.Carnivore
D.Pescatarian
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vegetarian'?

A.Meat lover
B.Locavore
C.Flexitarian
D.Vegan
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving dietary choices?

A.The person only eats junk food.
B.She follows a diet focused on fruits and vegetables.
C.He is a fan of fast food restaurants.
D.My roommate cooks meat dishes every day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Harvest Festival Overview

Culture & Festivals

2025.10.28 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ