vegetarian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vegetarian = vegetate (tăng trưởng) + -arian (người), từ tiếng Latinh vegetare (làm sống lại) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người vui vẻ chăm sóc một khu vườn tươi tốt, cam kết của họ đối với đời sống thực vật tượng trưng cho sự hòa hợp với thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVegetarian là từ dùng để chỉ người không ăn thịt và cũng có thể mô tả thực đơn, chế độ ăn hoặc lối sống dựa trên thực vật. Dùng làm danh từ, có thể nói “Cô ấy là một người ăn chay”; làm tính từ, “bữa ăn chay” hoặc “lựa chọn chay”. Từ này ngụ ý loại bỏ thịt nhưng chưa chắc loại trừ mọi sản phẩm động vật, vì vậy nhiều người ăn chay vẫn dùng sữa hoặc trứng. Trong tiếng Việt hàng ngày, ta hay dùng khi lên kế hoạch bữa ăn, khi ăn ở ngoài, hay khi thảo luận dinh dưỡng. Nguồn gốc từ tiếng Anh vegetarian, với ý nghĩa đa dạng tùy văn hóa.
Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt giữa ăn chay thuần (không thịt) và thuần chay hoàn toàn không dùng sản phẩm động vật; dễ nhầm lẫn với vegan.
What is the meaning of the word 'vegetarian'?
Which sentence uses the word 'vegetarian' correctly?
Which word is most similar to 'vegetarian'?
What is the opposite of 'vegetarian'?
Can you give an example of a real-life scenario involving dietary choices?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật