vengeful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) từ 'venge' (gây hại cho một điều sai trái bị cảm nhận) + 'ful' (có phẩm chất của), (b) Pháp cổ 'venger' → tiếng Latin 'vindicare' (đòi hỏi, trả thù) → Pháp cổ → tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng một người có trái tim như đám mây đen, tràn đầy bão tố, tìm kiếm sự trả thù như sấm sét đánh sau một cuộc phản bội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVengeful mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi được thúc đẩy bởi ham muốn báo thù sau khi chịu tổn thương. Nó nhiều hơn là chỉ đòi công lý; nó ám chỉ một khát vọng trả thù dai dẳng, thậm chí ám ảnh, để làm tổn thương người khác hoặc khiến họ phải chịu đựng. Người mang tính trả thù có thể suy nghĩ về sự xúc phạm, lên kế hoạch tỉ mỉ và kiên quyết không tha thứ. Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh và giao tiếp hàng ngày để gợi ý nguy cơ đạo đức hoặc phản bội. Học viên nên phân biệt với từ vindictive và dùng đúng trong ngữ cảnh.
Với người Việt, từ vengeful mang sắc thái đạo đức mạnh và dễ bị nhầm lẫn với sự giận dữ thông thường hoặc mong muốn công lý ngắn hạn.
What does the word 'vengeful' mean?
Choose the sentence that uses 'vengeful' correctly.
Which word is most similar to 'vengeful'?
What is the opposite of 'vengeful'?
Can you think of a real-life context where someone might feel 'vengeful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật