LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vengeful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vengeful Ý nghĩa của Từ

  • đầy hận thù
  • có ý định trả thù ai đó
  • tìm kiếm sự trả thù cho một điều xấu
Illustration for this word

vengeful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vengeful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛn(d)ʒfəl/
Mỹ /ˈvɛndʒfəl/
Tiết
vengeful

vengeful Từ nguyên của Từ

(a) từ 'venge' (gây hại cho một điều sai trái bị cảm nhận) + 'ful' (có phẩm chất của), (b) Pháp cổ 'venger' → tiếng Latin 'vindicare' (đòi hỏi, trả thù) → Pháp cổ → tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng một người có trái tim như đám mây đen, tràn đầy bão tố, tìm kiếm sự trả thù như sấm sét đánh sau một cuộc phản bội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vengeful mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi được thúc đẩy bởi ham muốn báo thù sau khi chịu tổn thương. Nó nhiều hơn là chỉ đòi công lý; nó ám chỉ một khát vọng trả thù dai dẳng, thậm chí ám ảnh, để làm tổn thương người khác hoặc khiến họ phải chịu đựng. Người mang tính trả thù có thể suy nghĩ về sự xúc phạm, lên kế hoạch tỉ mỉ và kiên quyết không tha thứ. Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh và giao tiếp hàng ngày để gợi ý nguy cơ đạo đức hoặc phản bội. Học viên nên phân biệt với từ vindictive và dùng đúng trong ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài, không phải một hành động đơn lẻ.
  • - Cho thấy sự thù hằn và cố chấp trả thù.
  • - Ghép với danh từ như 'thái độ' hay 'tâm lý' để rõ nghĩa.
  • - Trong tiểu thuyết, thường biểu thị nguy cơ đạo đức.
  • - Dùng thận trọng trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với chỉ mong muốn công lý
  • Cho rằng chỉ là cảm xúc nhất thời
  • Tin rằng luôn mang tính bạo lực hoặc phi đạo đức
  • Tin rằng có thể thay thế vindictive ở mọi ngữ cảnh
  • Dùng cho những xúc phạm nhỏ thay vì phản bội nghiêm trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, từ vengeful mang sắc thái đạo đức mạnh và dễ bị nhầm lẫn với sự giận dữ thông thường hoặc mong muốn công lý ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với vengeful (ví dụ, 'thái độ thù hằn').
  • So sánh với tha thứ để nắm được sắc thái ngôn ngữ.
  • Đọc tiểu thuyết để thấy cách tác giả mô tả nguy cơ đạo đức.
  • Luyện phân biệt giữa vengeful và vindictive tùy ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày; dùng khi cảm xúc mạnh.
  • Tạo một mini-từ điển các từ liên quan: báo thù, thù dai, vindictive.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vengeful' mean?

A.Friendly and kind
B.Calm and peaceful
C.Seeking revenge or inclined to retaliate
D.Joyful and content
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'vengeful' correctly.

A.The vengeful man decided to bake cookies for his friends.
B.His vengeful nature made him very popular at parties.
C.She felt vengeful after being wronged by her colleague.
D.After losing the game, he remained vengeful and congratulated the winner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vengeful'?

A.Malicious
B.Compassionate
C.Generous
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vengeful'?

A.Retaliatory
B.Hostile
C.Acquiescent
D.Bitter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'vengeful'?

A.Someone who seeks revenge after being betrayed
B.A person who forgives others for their mistakes
C.A person who helps others in need
D.An individual who enjoys peaceful coexistence

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ