venom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: venom từ tiếng Latin 'venenum' (chất độc) + hậu tố -um. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'venin' rồi đến tiếng Anh 'venom'. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một con rắn với răng nanh nhỏ giọt chất độc, phản ánh sự nguy hiểm và ác ý trong cả tự nhiên và hành vi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVenom là một chất độc được sinh ra từ một số loài động vật, nổi tiếng nhất là rắn và nhện, được tiêm vào con mồi hoặc kẻ tấn công qua răng nanh hoặc ngòi. Trong ngữ cảnh hàng ngày, venom cũng có thể ám chỉ điều gì đó có hại hoặc độc hại theo nghĩa rộng, như một ý tưởng độc hại hoặc lời nói tàn nhẫn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh venenum (thuốc độc) và tiếng Anh thường phối hợp với các cụm như venomous bite hay venomous attitude. Về mặt nghĩa bóng, venom nhấn mạnh sự hại cố ý hoặc ác ý, chứ không phải sự nguy hiểm vô tình; hiện nay, từ này được dùng trong khoa học, truyền thông và giao tiếp hàng ngày để miêu tả độc tính trong các mối quan hệ hay lời nói.
Tiếng Việt thường dùng venom ở cả nghĩa đen lẫn bóng; người học cần phân biệt giữa chất độc và ý nói ác ý hoặc độc hại trong lời nói.
What does the word 'venom' mean?
Which sentence uses 'venom' correctly?
Which word is most similar to 'venom'?
What is the opposite of 'venom'?
Can you give an example of a real-life scenario of using 'venom'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật