LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

venture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

venture Ý nghĩa của Từ

  • mạo hiểm thứ gì đó để có thể thu được lợi ích
  • một doanh nghiệp hoặc dự án
  • thực hiện một chuyến đi hoặc hành động
Illustration for this word

venture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

venture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛn.tʃər/
Mỹ /ˈvɛn.tʃɚ/
Tiết
venture

venture Từ nguyên của Từ

ventur(e) = mạo hiểm (từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'đến') + 'venture' = mạo hiểm một cái gì đó. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà thám hiểm dũng cảm bước vào những điều chưa biết, mạo hiểm vì hứa hẹn của một phát hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay cầm vào và nghiêng người về phía trước, đẩy nhẹ, bước đi move với nhịp điệu chăm chú. Trong đầu, tôi đặt kế hoạch và điều chỉnh chỗ cầm, khi có lựa chọn mới hiện lên. Tôi rẽ góc, cảnh vật thay đổi và tôi cảm nhận sự đấu tranh giữa dũng cảm và thận trọng. Khi tôi thực sự bước vào venture, tôi giữ vững và để nỗ lực dẫn đường hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Venture có thể chỉ một doanh nghiệp hoặc dự án mạo hiểm, hoặc là động từ có nghĩa là dám làm điều gì đó có thể đầy rủi ro. Người dùng hiện đại hay nói về một dự án mới hay một venture táo bạo, kết hợp giữa tham vọng và thận trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: venture thường hàm ý rủi ro; nó có thể là một doanh nghiệp, dự án hoặc một thử thách táo bạo. Không nhầm với adventure — venture nhấn mạnh mục tiêu. Thường đi kèm với các từ như new, bold, hoặc risky. Dưới dạng động từ, venture into / venture to có nghĩa là dám bước vào điều không chắc chắn. Dạng số nhiều là ventures. Tránh dùng từ ngữ quá kỹ thuật; hãy dùng giọng tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Venture = phiêu lưu; có thể dùng ở mọi ngữ cảnh.
  • Một venture phải tốn kém hoặc rủi ro về tài chính.
  • Chỉ có startup mới là venture; công ty đã thành lập cũng có thể.
  • Venture có nghĩa là du hành không? Không phải trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Venture không đảm bảo thành công; rủi ro không có nghĩa là được lợi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm venture với phiêu lưu; tuy nhiên, trong tiếng Anh, venture thường nói về một dự án kinh doanh có kế hoạch và mục tiêu.

Mẹo Học

  • Liên kết venture với bối cảnh kinh doanh có mục tiêu rõ ràng
  • Phân biệt danh từ và động từ trong câu
  • kết hợp with new, bold, or risky
  • Luyện tập venture into / venture to
  • Học các cụm cố định như venture capital
  • Chú ý ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'venture'?

A.Adventure
B.Comfort
C.Peace
D.Friendship
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'venture' used correctly?

A.She decided to stay within her comfort zone and not venture out.
B.He was afraid to venture his opinion during the meeting.
C.The venture between the two companies was successful.
D.Let's take a relaxing venture to the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'venture'?

A.Security
B.Risk
C.Guidance
D.Mistake
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'venture'?

A.Exploration
B.Adventure
C.Stability
D.Boldness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'venture'?

A.Describing a quiet day at home
B.Talking about daily routine activities
C.Discussing a new business startup
D.Sharing favorite hobbies

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Park-and-Ride Bus

Public Transport

2025.11.07 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering at the Restaurant

Restaurant Order

2025.10.03 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ