venue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'venue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'venire', có nghĩa là 'đến', gợi ý một nơi mà người ta 'đến'. Hãy hình dung một đám đông đến một địa điểm concert, háo hức chuẩn bị thưởng thức buổi biểu diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào tiền sảnh và di chuyển move theo đám đông về phía cửa. Bảng chỉ dẫn trên tường shift mắt nhìn và tôi cố gắng đặt bản thân vào đúng chỗ, place để sự kiện diễn ra. Tôi đẩy cửa, ánh sáng thay đổi và âm thanh lan tỏa, tôi giữ hold mục tiêu của mình. Venue này có thể là nơi tổ chức một buổi hòa nhạc, một cuộc gặp gỡ, hay thậm chí là nơi xét xử một vụ án, và tôi cảm nhận không gian đang cho thấy cách dùng nó.
Venue là một danh từ chỉ nơi diễn ra các sự kiện, ví dụ như concert, hội thảo, buổi biểu diễn hoặc đám cưới. Nó cũng có thể ám chỉ địa điểm cho các cuộc họp hoặc buổi trình diễn. Trong luật, venue là nơi một vụ án được xét xử, có thể ảnh hưởng đến thủ tục và thẩm quyền. Các collocations thông dụng gồm 'nơi tổ chức sự kiện', 'đặt chỗ venue', 'địa điểm cho buổi biểu diễn'. Lưu ý học viên thường nhầm giữa venue và location hay site; venue nhấn mạnh nơi được chọn để tập hợp và thưởng thức.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: venue nhấn mạnh địa điểm được chọn cho một sự kiện, không phải bất kỳ địa điểm nào; người học thường nhầm với location hoặc site.
What is the meaning of the word 'venue'?
In which of the following sentences is 'venue' used correctly?
Which word is a synonym of 'venue'?
What is the opposite of 'venue'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'venue'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật