LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

venue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

venue Ý nghĩa của Từ

  • nơi tổ chức sự kiện
  • địa điểm cho các cuộc họp hoặc biểu diễn
  • địa điểm của một vụ án pháp lý
Illustration for this word

venue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

venue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛn.juː/
Mỹ /ˈvɛn.juː/
Tiết
venue

venue Từ nguyên của Từ

Từ 'venue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'venire', có nghĩa là 'đến', gợi ý một nơi mà người ta 'đến'. Hãy hình dung một đám đông đến một địa điểm concert, háo hức chuẩn bị thưởng thức buổi biểu diễn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào tiền sảnh và di chuyển move theo đám đông về phía cửa. Bảng chỉ dẫn trên tường shift mắt nhìn và tôi cố gắng đặt bản thân vào đúng chỗ, place để sự kiện diễn ra. Tôi đẩy cửa, ánh sáng thay đổi và âm thanh lan tỏa, tôi giữ hold mục tiêu của mình. Venue này có thể là nơi tổ chức một buổi hòa nhạc, một cuộc gặp gỡ, hay thậm chí là nơi xét xử một vụ án, và tôi cảm nhận không gian đang cho thấy cách dùng nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Venue là một danh từ chỉ nơi diễn ra các sự kiện, ví dụ như concert, hội thảo, buổi biểu diễn hoặc đám cưới. Nó cũng có thể ám chỉ địa điểm cho các cuộc họp hoặc buổi trình diễn. Trong luật, venue là nơi một vụ án được xét xử, có thể ảnh hưởng đến thủ tục và thẩm quyền. Các collocations thông dụng gồm 'nơi tổ chức sự kiện', 'đặt chỗ venue', 'địa điểm cho buổi biểu diễn'. Lưu ý học viên thường nhầm giữa venue và location hay site; venue nhấn mạnh nơi được chọn để tập hợp và thưởng thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh, venue chỉ nơi diễn ra một sự kiện được chọn. Đừng dùng cho địa chỉ của một tòa nhà nếu đó không phải là nơi đã chọn cho sự kiện. Phân biệt venue với location và site. Trong pháp lý, venue có thể ảnh hưởng đến nơi xét xử vụ án. Các cụm từ thường gặp: 'nơi tổ chức sự kiện', 'thuê venue', 'nơi diễn ra buổi họp'. Khi lên kế hoạch, nói 'đặt trước venue' chứ không chỉ 'đặt chỗ'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Venue đồng nghĩa với location hoặc site
  • Venue luôn là sân vận động lớn
  • Venue hợp pháp là nơi xét xử vụ án
  • Venue có thể là địa chỉ của một tòa nhà
  • Venue chỉ dùng cho sự kiện giải trí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: venue nhấn mạnh địa điểm được chọn cho một sự kiện, không phải bất kỳ địa điểm nào; người học thường nhầm với location hoặc site.

Mẹo Học

  • Hình dung venue như nơi tụ họp của mọi người
  • So sánh venue, location và site trong bảng
  • Chỉ dùng venue cho địa điểm diễn ra sự kiện
  • Luyện tập các cụm từ đặt chỗ: 'đặt venue'
  • Học các collocation phổ biến: địa điểm sự kiện, sân khấu
  • Xem ví dụ thực tế để hiểu cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'venue'?

A.A place to relax
B.A type of food
C.A location for an event
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'venue' used correctly?

A.She bought a new venue for her living room.
B.He ate lunch at the venue.
C.The wedding venue was a beautiful garden.
D.The venue of the movie was in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'venue'?

A.House
B.Car
C.Mountain
D.Meeting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'venue'?

A.Empty
B.Arrival
C.Destiny
D.Departure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'venue'?

A.At a concert
B.At a gym
C.At a grocery store
D.At a beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check: Business Visit and Luggage

Immigration & Customs

2025.10.18 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ