LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

verifiable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

verifiable Ý nghĩa của Từ

  • có thể được xác nhận hoặc xác thực
  • có thể được chứng minh là đúng
  • có khả năng kiểm tra độ chính xác
Illustration for this word

verifiable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

verifiable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛrəfaɪəbl/
Mỹ /ˈvɛrəˌfaɪəbl/
Tiết
verifiable

verifiable Từ nguyên của Từ

(phân tích: verifi- (từ verify) + -able) Nguồn gốc: Latinh 'verificare' → Tiếng Pháp cổ 'verifier' → Tiếng Anh 'verify'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử xác minh một manh mối để giải quyết một bí ẩn, xác nhận tính chân thực của nó bằng chứng cứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Verifiable mô tả thông tin hoặc tuyên bố có thể được kiểm chứng bằng bằng chứng. Thực tế, một điều có thể được xác thực nếu bạn có thể tái tạo kết quả, tham khảo nguồn tin đáng tin cậy hoặc so sánh dữ liệu với hồ sơ. Người học thường nhầm verifiable với đáng tin hoặc có khả năng xảy ra, vì một khẳng định hợp lý có thể thiếu bằng chứng. Từ này nhấn mạnh sự xác thực thay vì chấp nhận mù quáng, và đóng vai trò trong khoa học, báo chí và pháp luật, nơi có các thủ tục xác thực. Hình ảnh nhớ: thám tử đối chiếu manh mối bằng bằng chứng để tìm ra sự thật. Nguồn gốc: từ Lat verificare → verifies → verify.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luôn kèm nguồn
  • Rõ ràng phương pháp và dữ liệu
  • Tránh rút ra kết luận từ một nghiên cứu
  • Ưu tiên dữ liệu gốc khi có thể
  • Kiểm tra ngày tháng và phiên bản của nguồn
  • Dùng verifiable như kiểm tra chất lượng, không phải giả định
  • Hình ảnh nhớ: xác minh bằng chứng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có tính xác thực có nghĩa là đúng tuyệt đối
  • Nghe có vẻ đáng tin thì là xác thực
  • Xác thực chỉ liên quan đến khoa học
  • Xác thực và có thể chứng minh là cùng ý
  • Xác thực đảm bảo tính chính xác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tính có thể xác minh thông qua bằng chứng và lặp lại được. Người học thường nhầm vô hiệu với đáng tin, và cần nhận thức rõ ràng về việc xác minh có thể có nhiều phương án trái ngược nhau tùy nguồn.

Mẹo Học

  • 1) Trích dẫn dữ liệu gốc khi có thể
  • 2) Phân biệt xác thực với niềm tin
  • 3) Tái hiện một thí nghiệm hoặc phân tích
  • 4) Kiểm tra ngày tháng và phiên bản nguồn
  • 5) Dùng verifiable để đánh giá chất lượng thông tin
  • 6) Hình dung xác thực như một thám tử kiểm tra chứng cứ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'verifiable'?

A.Able to be checked for truth or accuracy
B.Unable to be proven
C.Creative and imaginative
D.Mystical and uncertain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'verifiable' correctly?

A.The cake was verifiable delicious.
B.The painting was verifiable to be the original.
C.Her claims were verifiable and supported by evidence.
D.They found the data verifiable unrealistic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'verifiable'?

A.Authentic
B.Illusory
C.Outlandish
D.Fictional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'verifiable'?

A.Doubtful
B.Unquestionable
C.Certain
D.Confirmed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is verifiable?

A.The results of the experiments were questionable and could not be trusted.
B.Her certifications provided evidence that she was trained.
C.He claimed to have seen a UFO flying, but there was no proof.
D.They were unsure if the information was correct.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ