vertical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thẳng đứng = 'vertere' (quay) + 'ical' (liên quan tới). Nguồn gốc: Latin → Tiếng Anh Trung. Hãy tưởng tượng một cây cao đứng thẳng, đại diện cho sự thẳng đứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nâng một khung ảnh và đặt nó lên tường, ngón tay tìm cạnh và kéo nó thẳng. Tôi thay đổi tư thế, điều chỉnh chỗ nắm, và đẩy nhẹ cho nó trông thẳng đứng, đúng với chiều cao của căn phòng. Gió nhẹ thổi qua; tôi giữ vững, giữ khung thẳng góc và để trọng lực làm phần còn lại. Lúc ấy, vertical không còn chỉ là từ ngữ mà là cảm giác lên trên và giữ thẳng mà tôi tự quyết định.
Vertical có nghĩa là hướng lên xuống hoặc vuông góc với chân trời. Đây là hướng bị ảnh hưởng bởi trọng lực, một đường thẳng từ mặt đất lên trên và thường nằm thẳng, vuông góc với ngang. Trong hình học, một đường thẳng thẳng đứng chạy lên xuống và thường tương ứng với trục y ở nhiều hệ tọa độ. Trong sử dụng hàng ngày, ta nói đến không gian thẳng đứng, tăng trưởng thẳng đứng và di chuyển thẳng đứng, ví dụ thang máy lên hoặc một tòa nhà cao đứng thẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm verticality, vertically và thị trường dọc (vertical market). Hiểu khái niệm thẳng đứng giúp mô tả chiều cao, sự thẳng hàng và hướng định trong kiến trúc, nhiếp ảnh, thể thao và trực quan hóa dữ liệu, nơi các thanh hoặc mũi tên thẳng đứng truyền đạt quy mô và hướng.
Tiếng Anh dùng vertical như một thuật ngữ hình học cụ thể và cũng phổ biến trong thiết kế, đồ họa và kinh doanh để mô tả chiều cao, căn chỉnh hoặc khái niệm thị trường; người học thường nhầm vertical với thẳng đứng hoặc verticality trong ngữ cảnh ẩn dụ.
What does the word 'vertical' mean?
In which sentence is 'vertical' used correctly?
Which word is an antonym of 'vertical'?
Where would you see vertical lines in real-life?
Reflect on why understanding 'vertical' is important in architecture.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật