LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vested - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vested Ý nghĩa của Từ

  • một trang phục không tay mặc bên ngoài áo sơ mi
  • giao quyền hạn hoặc sức mạnh
  • đặt tài sản dưới tên ai đó
Illustration for this word

vested Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vested Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vɛst/
Mỹ /vɛst/
Tiết
vest

vested Từ nguyên của Từ

vest = từ tiếng Latin 'vestis' có nghĩa là 'cái áo'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó mặc một loại trang phục đặc biệt để biểu thị một vai trò mới hay quyền lực, giống như một thẩm phán khoác lên mình áo choàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vest có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ áo không tay mặc ở ngoài áo sơ mi; ở tiếng Anh Mỹ gọi là vest, ở tiếng Anh Anh có thể gọi là waistcoat; động từ vest có nghĩa trao quyền hoặc quyền sở hữu cho ai đó, thường sau hai năm làm việc hoặc sau điều kiện nhất định. Nguồn gốc từ Latinh vestis nghĩa là trang phục, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ vest có nhiều nghĩa; phân biệt danh từ và động từ. Chú ý sự khác biệt giữa vest ở Mỹ và Anh về trang phục. Đừng nhầm với invest. Thời gian vesting phổ biến trong hợp đồng lao động. Trong luật, vesting cho biết chuyển quyền sở hữu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vest chỉ liên quan đến quần áo
  • Vest ở Mỹ và Anh có nghĩa giống nhau
  • Vest và invest có thể hoán đổi
  • Vesting xảy ra ngay lập tức
  • Có thể vest tài sản cho bản thân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: vest có hai nghĩa, phân biệt danh từ/động từ và sự khác biệt giữa cách dùng Mỹ/Anh có thể gây nhầm lẫn trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công việc.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai thể danh từ và động từ
  • Chú ý sự khác nhau vestu US/UK
  • Học các cụm từ như vest in và vesting
  • Đọc văn bản pháp lý ngắn để thấy vest hoạt động
  • Làm flashcard về nguồn gốc
  • Tránh nhầm lẫn vest với invest tùy ngữ cảnh

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ