LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vestige - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vestige Ý nghĩa của Từ

  • dấu vết hoặc tàn tích của điều gì đó không còn nữa
  • một lượng nhỏ của điều gì đó đã từng tồn tại
  • dấu hiệu cho thấy điều gì đó đã mất đi hoặc giảm bớt
Illustration for this word

vestige Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vestige Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛstɪdʒ/
Mỹ /ˈvɛstɪdʒ/
Tiết
vestige

vestige Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: vest- = quần áo, -ige = liên quan; Nguồn gốc lịch sử: Latin vestigium → tiếng Pháp cổ vestige → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường viền mờ của dấu chân trên cát, cho thấy điều gì đó từng đi bộ ở đó, giờ chỉ còn là kỷ niệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vestige có nghĩa là dấu vết hay vết tích của một thứ đã mất; có thể là di vật vật lý hoặc dấu hiệu phi vật chất như ký ức hay phong tục. Ví dụ, những bức tường thành cổ vẫn đứng đó, vestige của một đế chế từng vĩ đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu vestige như dấu vết còn lại của thứ đã mất; dùng với of để nói về dấu tích lịch sử, có thể dùng metafora cho ký ức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vestige không phải từ vest hay trang phục; nó chỉ là dấu vết còn lại của thứ đã mất.
  • Nó có thể là dấu vết vật lý hoặc tín hiệu phi vật chất như ký ức.
  • Đừng nhầm với từ vest hoặc trang phục.
  • Nó không phải bằng chứng, nhưng có thể là gợi ý.
  • Thường dùng trong lịch sử và khảo cổ học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vestige được hiểu như dấu vết còn lại của thứ đã mất và có thể là ký ức; người học dễ bỏ sót nghĩa phi vật chất.

Mẹo Học

  • Hiểu vestige như dấu vết còn lại của thứ đã mất và có thể là ký ức.
  • Dùng vestige với of để nói về dấu tích lịch sử.
  • Tránh nhầm với vest hay trang phục.
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc văn học.
  • Có thể ám chỉ dấu hiệu phi vật chất như ký ức.
  • Luyện tập với các câu ẩn dụ về ký ức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'vestige'?

A.Walk
B.Jump
C.Happy
D.Trace
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vestige' used correctly?

A.She found a vestige of her grandmother's perfume in the old drawer.
B.The dog danced happily in the park.
C.I will cook dinner tonight.
D.He ran to catch the bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'vestige'?

A.Erase
B.Destroy
C.Increase
D.Remnant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'vestige'?

A.Eradicate
B.Trace
C.Remain
D.Faint
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you might come across a 'vestige'?

A.Visiting an ancient archaeological site
B.Watching a sports game
C.Cooking dinner at home
D.Shopping at the mall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ