LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vibrant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vibrant Ý nghĩa của Từ

  • đầy năng lượng và sức sống
  • sáng và nổi bật về màu sắc
  • mạnh mẽ và năng động
Illustration for this word

vibrant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vibrant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvaɪbrənt/
Mỹ /ˈvaɪbrənt/
Tiết
vibrant

vibrant Từ nguyên của Từ

rực rỡ = vibr- (rung động) + -ant (biểu thị một tác nhân) → Latinh → Pháp cổ → Anh; hình dung một con bướm đầy màu sắc vẫy cánh năng động trong một khu vườn nở hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bật công tắc và căn phòng như được tỉnh dậy, màu sắc từ mờ nhạt chuyển sang sống động. Tôi kéo rèm lên, ánh sáng di chuyển trên tường, thay đổi cách tôi nhìn. Tôi điều chỉnh góc của bức tranh, giữ mắt trên bảng màu rực rỡ. Khoảnh khắc ấy căn phòng như bị đẩy và kéo, nhịp điệu của nó lan tỏa khắp mọi ngóc ngách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vibrant mô tả một cái gì đó tràn đầy năng lượng, rực rỡ sắc màu và đầy động lực. Có thể dùng cho người, địa điểm hoặc ý tưởng mang lại cảm giác sống động và cuốn hút, như một con phố nhộn nhịp, một bức tranh màu sắc sặc sỡ, hay một cuộc thuyết trình đầy nhiệt huyết. Ngoài sự tươi sáng của màu sắc, từ này còn ngụ ý sức sống và nhịp điệu xã hội văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng vibrant cho màu sắc, bầu không khí hoặc hoạt động, không chỉ để nói là ồn ào.
  • Có thể mô tả người, địa điểm hoặc ý tưởng sống động và cuốn hút.
  • Các collocations phổ biến: màu sắc rực rỡ, văn hóa sôi động, bầu không khí sống động.
  • Nó gợi ý năng lượng và nhịp điệu, không chỉ độ sáng.
  • Tránh hiểu nhầm nó như sự khó chịu hay ồn ào quá mức; dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho màu sắc.
  • Có nghĩa là ồn ào.
  • Mô tả sự rung động vật lý.
  • Có thể thay thế vivacious trong mọi ngữ cảnh.
  • Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hỗn loạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh: vibrant bao phủ cả màu sắc và năng lượng; người học thường nghĩ nó chỉ là màu sắc sáng hoặc chỉ là những người hoạt bát, bỏ qua bầu không khí và sự sống động văn hóa.

Mẹo Học

  • Kết hợp với từ chỉ màu: màu sắc sống động, màu xanh rực rỡ.
  • Kết hợp với từ chỉ bầu không khí: bầu không khí sống động, không gian nhộn nhịp.
  • Miêu tả người: một cá nhân tràn đầy sức sống.
  • So sánh với dull để nhấn mạnh sự năng động.
  • Tránh ý nghĩa rung động vật lý.
  • Luyện tập collocations bằng viết và nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vibrant'?

A.Loud
B.Quiet
C.Tired
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vibrant' correctly?

A.The vibrant flowers bloomed in the garden.
B.The room was quiet and bland.
C.He felt vibrant after a long day of work.
D.She was cold and lonely in the vibrant city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'vibrant'?

A.Dull
B.Muted
C.Energetic
D.Sad
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'vibrant'?

A.Lively
B.Dynamic
C.Gloomy
D.Vivid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'vibrant'?

A.A peaceful beach at sunset
B.A quiet library
C.A lively music festival
D.A deserted ghost town

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ