victimize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
victimize: vict- = chinh phục, imize = làm; Có nguồn gốc từ latinh victima, có nghĩa là 'hy sinh', dẫn tới nghĩa hiện tại là biến ai đó thành nạn nhân; Hãy tưởng tượng một người bị mắc kẹt trong mạng nhện, vật lộn với những lực lượng vô hình đang làm khổ họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVictimize có nghĩa là biến một người thành nạn nhân bằng cách gây hại, lợi dụng hoặc đối xử bất công với họ. Nó ám chỉ lạm dụng quyền lực, thao túng và thường là hành vi có chủ ý hoặc mang tính hệ thống thay vì chỉ là xui xẻo. Động từ là ngoại động từ: bạn victimize một người, và người đó bị victimized bởi người khác. Văn cảnh điển hình gồm bắt nạt, lừa đảo hoặc các mối quan hệ bạo lực. Ý tưởng là làm tổn hại cố ý đến sự an toàn, phẩm giá hoặc quyền lợi. Nguồn gốc từ victima (nạn nhân) và hậu tố -ize, nhấn mạnh biến đổi thành nạn nhân.
Trong tiếng Việt, victimize gắn với hành vi cố ý và lạm dụng quyền lực; người học có thể bỏ qua yếu tố chủ thể và động cơ.
What is the meaning of the word 'victimize'?
Which sentence uses 'victimize' correctly?
Which word is most similar to 'victimize'?
What is the opposite of 'victimize'?
Can you think of a real-life scenario involving unfair treatment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật