LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vie Ý nghĩa của Từ

  • cạnh tranh cho một cái gì đó
  • nỗ lực để chiếm ưu thế
  • tham gia vào một cuộc ganh đua
Illustration for this word

vie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vaɪ/
Mỹ /vaɪ/
Tiết
vie

vie Từ nguyên của Từ

Vie = vie + -ing; Xuất phát từ tiếng Latin 'via', có nghĩa là con đường, thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những người đang chạy trên những con đường khác nhau, tất cả đều cố gắng giành giải thưởng ở vạch đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vie làng vi nghĩa là cạnh tranh giành được điều gì hoặc cố gắng giành vị thế cao hơn người khác. Nó nhấn mạnh nỗ lực, tham vọng và sự cạnh tranh, chứ không phải chỉ tham gia. Thường gặp trong báo chí, bình luận thể thao, kinh doanh và viết học thuật để mô tả động lực cạnh tranh. Theo sau by hoặc with và for, ví dụ vie for a prize, vie with a rival. Trong tiếng Việt, dùng từ cạnh tranh hoặc tranh đua thay cho vie trong giao tiếp hằng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vie làng ngữ là một động từ tiếng Anh formal, thường dùng trong văn viết và báo chí. Cấu trúc phổ biến là vie for điều gì hoặc vie with ai đó. Trong giao tiếp hàng ngày ít dùng; dùng compete sẽ tự nhiên hơn. Nét nghĩa: vie for nhấn mạnh cạnh tranh để dành được một mục tiêu cụ thể; vie with nhấn mạnh cạnh tranh trực tiếp với một người. Tránh lạm dụng ở mức độ quá trang trọng ngoài văn bản chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng từ 'vie' mang ý nghĩa chiến đấu; thực tế 'vie' mang ý nghĩa cạnh tranh có tính formal.
  • Nghĩ nó chỉ dùng trong thể thao.
  • Nhầm lẫn với 'compete' trong mọi tình huống.
  • Tin rằng 'vie with' là sai; có ngữ cảnh dùng đúng.
  • Cho rằng nó dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vie làng ngữ dùng để diễn đạt cạnh tranh mang tính khuôn khổ, không phải fight. Người bản ngữ dùng trong viết hoặc phân tích, ít dùng trong nói hàng ngày. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với 'fight' hoặc dùng giới từ sai. Ghi nhớ: vie for có nghĩa cạnh tranh để giành được điều gì; vie with là cạnh tranh với ai đó.

Mẹo Học

  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng của vie trong bối cảnh.
  • Thuộc lòng các collocations: vie for, vie with.
  • Thực hành với các danh từ khác nhau: vie for leadership, vie with peers.
  • Trong nói hàng ngày dùng 'compete' cho tự nhiên.
  • So sánh vie với contend, rival, contest khi luyện tập.
  • Viết mỗi ngày một câu có từ vie để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vie'?

A.to compete for supremacy
B.to celebrate a victory
C.to create a friendship
D.to memorize a lesson
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'vie' in a sentence.

A.She decided to vie her favorite book on the shelf.
B.The students were eager to vie for the highest grade in the class.
C.They will vie about who gets the best seat in the bus.
D.He will vie for the coat in the closet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vie'?

A.ignore
B.assist
C.compete
D.avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vie'?

A.compete
B.collaborate
C.strive
D.challenge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might vie for something?

A.During a job application process, candidates might vie for the same position.
B.In a competition, people often share their talents and skills.
C.At a picnic, everyone focuses on having fun instead of competing.
D.In a sportsmanship, players always help each other succeed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ