viewer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc 'view' + hậu tố '-er' để tạo từ viewer. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh videre 'nhìn', qua tiếng Pháp cổ voir/veue rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một người đứng bên cửa sổ xem sân khấu, biển hiệu VIEWER phát sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giơ tay với điều khiển từ xa và khi màn hình bật lên, ngón tay mình chuyển động nhẹ. Ánh mắt di chuyển trên khung hình, tôi điều chỉnh âm lượng để bắt kịp nhịp điệu. Khi câu chuyện tiến lên, tôi giữ tập trung và để những cảnh chuyển đổi chỉ huy tôi xem khoảnh khắc nào tiếp theo. Phòng tối chỉ còn ánh sáng từ màn hình, và ý nghĩa dần hiện lên từ những gì tôi xem và cảm nhận.
viewer là danh từ chỉ người xem. Có thể chỉ người xem TV hoặc phim, khán giả nội dung trực tuyến, hoặc một chương trình phần mềm gọi là viewer để hiển thị tệp hoặc phương tiện như image viewer hay PDF viewer. Ý chính là người xem, không phải người sáng tạo. Người học thường nhầm viewer với audience hoặc spectator, đặc biệt khi nói về một người duy nhất.
Hãy coi viewer như một người xem riêng lẻ, không phải là khán giả tập thể. Trong bối cảnh truyền thông và công nghệ, viewer thường dùng cho một người xem cụ thể.
What is the meaning of the word 'viewer'?
Which sentence uses the word 'viewer' correctly?
Which word is most similar to 'viewer'?
What is the opposite of 'viewer'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a person who is a 'viewer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật