LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

viewer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

viewer Ý nghĩa của Từ

  • một người xem, khán giả.
  • người xem nội dung trực tuyến hoặc phát trực tiếp.
  • trình xem tệp (trình xem hình, trình xem PDF).
Illustration for this word

viewer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

viewer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvjuː.ə/
Mỹ /ˈvjuː.ɚ/
Tiết
viewer

viewer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'view' + hậu tố '-er' để tạo từ viewer. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh videre 'nhìn', qua tiếng Pháp cổ voir/veue rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một người đứng bên cửa sổ xem sân khấu, biển hiệu VIEWER phát sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giơ tay với điều khiển từ xa và khi màn hình bật lên, ngón tay mình chuyển động nhẹ. Ánh mắt di chuyển trên khung hình, tôi điều chỉnh âm lượng để bắt kịp nhịp điệu. Khi câu chuyện tiến lên, tôi giữ tập trung và để những cảnh chuyển đổi chỉ huy tôi xem khoảnh khắc nào tiếp theo. Phòng tối chỉ còn ánh sáng từ màn hình, và ý nghĩa dần hiện lên từ những gì tôi xem và cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

viewer là danh từ chỉ người xem. Có thể chỉ người xem TV hoặc phim, khán giả nội dung trực tuyến, hoặc một chương trình phần mềm gọi là viewer để hiển thị tệp hoặc phương tiện như image viewer hay PDF viewer. Ý chính là người xem, không phải người sáng tạo. Người học thường nhầm viewer với audience hoặc spectator, đặc biệt khi nói về một người duy nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng viewer cho một người xem duy nhất; không phải người sáng tạo hay người dẫn chương trình. Trong bối cảnh phần mềm, ghép với danh từ mô tả như image viewer hoặc PDF viewer. Phát âm hai âm tiết. Tránh dùng view như danh từ chỉ người; viewer chỉ người xem hoặc phần mềm xem.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • viewer khác với audience; dùng cho một người xem đơn lẻ.
  • Trên nội dung online, cách dùng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • viewer không phải là một nghề nghiệp.
  • Không dùng viewer để chỉ người sáng tạo nội dung.
  • image viewer là phần mềm; viewer có thể là người xem hoặc chương trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi viewer như một người xem riêng lẻ, không phải là khán giả tập thể. Trong bối cảnh truyền thông và công nghệ, viewer thường dùng cho một người xem cụ thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự phân biệt số ít và số nhiều với audience.
  • Kết hợp viewer với phần mềm như image viewer hoặc PDF viewer.
  • Học các collocations phổ biến: TV viewer, online viewer, software viewer.
  • Phát âm hai âm tiết: VYOO-er.
  • Tránh sử dụng view để nói về người; dùng viewer cho người xem.
  • So sánh ngữ cảnh media và sự kiện với spectator và audience.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'viewer'?

A.Observer
B.Speaker
C.Player
D.Writer
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'viewer' correctly?

A.The viewer painted a beautiful picture.
B.The viewer watched the movie.
C.The viewer played the piano.
D.The viewer wrote a story.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'viewer'?

A.Diver
B.Audience
C.Runner
D.Reader
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'viewer'?

A.Viewer
B.Listener
C.Participant
D.Actor
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a person who is a 'viewer'?

A.A person cooking a meal
B.A person attending a concert
C.A person painting a picture
D.A person playing a sport

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Photographs: Artistic Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ