LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

villainous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

villainous Ý nghĩa của Từ

  • có tính cách của kẻ ác hoặc độc ác
  • có các phẩm chất của một kẻ phản diện
  • đáng phê phán về mặt đạo đức hoặc ác ý
Illustration for this word

villainous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

villainous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪl.ən.əs/
Mỹ /ˈvɪl.ən.əs/
Tiết
villainous

villainous Từ nguyên của Từ

Phân tích cấu trúc: kẻ ác (tiếng Latinh 'villanus' có nghĩa là 'người lao động nông nghiệp') + hậu tố '-ous' chỉ ra 'có đặc điểm là'. Nguồn gốc lịch sử: từ 'villanus' bằng tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ 'vilain' và tiếng Anh cổ 'villain'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người nông dân trở nên hậm hực và xấu xa vì ganh tị với địa chủ giàu có của mình, hiện thân cho phẩm chất 'villainous'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Villainous là tính từ mô tả hành vi kế hoạch hoặc vẻ ngoài cho thấy rõ sự ác độc hoặc ý định xấu, thường gắn với nhân vật phản diện trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh. Nó mang ý nghĩa nhiều hơn một hành vi sai lầm đơn lẻ; gắn với sự phán xét đạo đức và xu hướng tàn bạo hoặc thao túng. Thông thường gặp các cụm như villainous grin hoặc villainous plot để nhấn mạnh tính cách và động cơ. Nguồn gốc từ villain và hậu tố -ous có nghĩa là được đặc trưng bởi hoặc đầy. Trong tiếng Việt, dùng từ này có thể nghe quá trang trọng hoặc cường điệu nếu không phù hợp, hãy căn chỉnh ngữ cảnh để chọn mức độ trang trọng phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu được sắc thái đạo đức mạnh mẽ của từ villainous và dùng thận trọng trong giao tiếp hàng ngày
  • Kết hợp với danh từ như kế hoạch hay nụ cười để nhấn mạnh ý định
  • Tránh dùng trong văn bản sự thật hàng ngày trừ khi có tone văn chương
  • So sánh với evil hoặc mal- để điều chỉnh mức độ mạnh
  • Dùng trong văn bản văn học hoặc điện ảnh để nghe tự nhiên
  • Tạo một hình ảnh gợi nhớ để ghi nhớ ý nghĩa phản diện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa giống evil hay wicked trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ tội phạm hoặc villain hư cấu mới có thể được mô tả là villainous
  • Miêu tả hại cố ý chứ không phải lỗi lặt vặt
  • Có thể dùng trong văn bản thực tế hàng ngày mà không cần giọng văn văn học
  • Có thể nhắm vào người bị lên án đạo đức, không chỉ người bất hạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếp cận từ villainous ở tiếng Việt dễ khiến người học nghĩ đây là từ phổ thông; thường nó gợi cảm giác cổ điển, của văn học hoặc phim ảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như kế hoạch, âm mưu, nụ cười ác độc
  • Chú ý sắc thái đạo đức; thường ở ngữ cảnh văn học hoặc phim ảnh
  • So sánh với evil hoặc mal để chọn mức độ mạnh
  • Sử dụng trong bối cảnh kể chuyện hoặc điện ảnh
  • Kết hợp hình ảnh để ghi nhớ ý nghĩa phản diện
  • Luyện tập với danh từ và động từ để mở rộng cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'villainous'?

A.Neutral and indifferent
B.Exceedingly kind
C.Wicked or criminal in nature
D.Mysterious and ambiguous
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'villainous' in a sentence.

A.Her villainous actions shocked everyone.
B.The villainous hero saved the day.
C.The villainous sun shone brightly on the beach.
D.He made a villainous choice to help his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'villainous'?

A.Noble
B.Generous
C.Malevolent
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'villainous'?

A.Malicious
B.Deceitful
C.Heroic
D.Corrupt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving someone who could be described as villainous?

A.An artist creating beautiful paintings.
B.A generous donor helping those in need.
C.A leader who steals from their citizens.
D.A teacher encouraging students to study.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ