LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vinery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vinery Ý nghĩa của Từ

  • nơi trồng nho
  • nhà kính cho cây nho
  • cơ sở trồng và sản xuất nho làm rượu
Illustration for this word

vinery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vinery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvaɪnəri/
Mỹ /ˈvaɪnəri/
Tiết
vinery

vinery Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: cây nho (từ tiếng Latin 'vitis') + -ery (chỉ một nơi). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'vitis' → tiếng Pháp cổ 'vigne' → tiếng Anh 'vinery'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn tươi tốt, nơi bạn có thể đi dạo giữa những cây nho uốn khúc, mỗi cây đều cho ra trái nho ngọt, mang lại cho bạn cảm giác của một thiên đường trĩu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vinery là danh từ tiếng Anh ít phổ biến ám chỉ một nơi trồng nho để sản xuất rượu. Nó có thể chỉ một vườn nho (vineyard), một nhà kính trồng nho, hoặc một cơ sở nuôi dưỡng và sản xuất nho thành rượu. Xuất xứ từ từ vine và hậu tố -ery chỉ nơi chốn; từ Latin vitis qua tiếng Pháp cổ vignier rồi sang tiếng Anh vinery. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng vineyard hoặc winery; vinery chủ yếu gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Hình dung một khu vườn nho với những chùm nho chín đang treo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Vinery ít被 dùng trong giao tiếp hàng ngày. 2. Dùng vineyard cho trồng nho, winery cho sản xuất rượu. 3. Vinery thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. 4. Ghép với dây leo hoặc giàn giáo để rõ nghĩa. 5. Phát âm: /ˈvaɪnəri/. 6. Giữ giọng điệu phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là từ hiện đại cho sản xuất rượu.
  • Có suy nghĩ cho rằng nó được dùng phổ biến ngày nay.
  • Không hoàn toàn tương đương với vineyard.
  • Có thể nhầm là chỉ ám chỉ nhà kính.
  • Đôi khi bị nhầm với dạng số nhiều của vineyards.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: vinery là từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh đương đại; nên dùng vineyard hoặc winery trong giao tiếp hàng ngày, dùng vinery trong văn học/lịch sử.

Mẹo Học

  • Phát âm: /ˈvaɪnəri/
  • Kết hợp từ vine và -ery để nhớ ý nghĩa
  • Phân biệt với vineyard và winery
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Ôn tập từ vựng liên quan: viticulture

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vinery'?

A.A medical instrument
B.A type of bird
C.A place where grapes are grown
D.A musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'vinery'?

A.The vinery was filled with vibrant tulips.
B.She decided to purchase a new vinery for her kitchen.
C.He walked through the vinery, admiring the grapevines.
D.The dog slept in the vinery during the storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vinery'?

A.vineyard
B.greenhouse
C.orchard
D.field
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vinery'?

A.outdoor
B.desert
C.forest
D.garage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter a vinery?

A.During a hike in the mountains.
B.While visiting a local farm with grapevines.
C.At a supermarket purchasing vegetables.
D.On a beach enjoying the sun.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ