vinery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: cây nho (từ tiếng Latin 'vitis') + -ery (chỉ một nơi). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'vitis' → tiếng Pháp cổ 'vigne' → tiếng Anh 'vinery'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn tươi tốt, nơi bạn có thể đi dạo giữa những cây nho uốn khúc, mỗi cây đều cho ra trái nho ngọt, mang lại cho bạn cảm giác của một thiên đường trĩu quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVinery là danh từ tiếng Anh ít phổ biến ám chỉ một nơi trồng nho để sản xuất rượu. Nó có thể chỉ một vườn nho (vineyard), một nhà kính trồng nho, hoặc một cơ sở nuôi dưỡng và sản xuất nho thành rượu. Xuất xứ từ từ vine và hậu tố -ery chỉ nơi chốn; từ Latin vitis qua tiếng Pháp cổ vignier rồi sang tiếng Anh vinery. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng vineyard hoặc winery; vinery chủ yếu gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Hình dung một khu vườn nho với những chùm nho chín đang treo.
Dành cho người Việt: vinery là từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh đương đại; nên dùng vineyard hoặc winery trong giao tiếp hàng ngày, dùng vinery trong văn học/lịch sử.
What is the meaning of the word 'vinery'?
Which sentence correctly uses the word 'vinery'?
Which word is most similar to 'vinery'?
What is the opposite of 'vinery'?
Can you think of a real-life context where one might encounter a vinery?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật