LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

violation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

violation Ý nghĩa của Từ

  • hành động vi phạm quy tắc hoặc luật lệ
  • sự vi phạm quyền lợi hoặc giao ước
  • vi phạm cũng có thể có nghĩa là xâm phạm hoặc vượt quá
Illustration for this word

violation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

violation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vaɪəˈleɪʃən/
Mỹ /vaɪəˈleɪʃən/
Tiết
violation

violation Từ nguyên của Từ

violation = violare (Latinh) = vi phạm; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó vi phạm quy luật, như vượt qua một giới hạn—đó là một vi phạm rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

mình nắm lan can và di chuyển bàn chân từ từ, điều chỉnh nhịp bước. Một đường sáng trên mặt sàn kéo mình shift trọng lượng và ở ngoài khu vực bị cấm. Nỗ lực ấy dù nhỏ nhưng rõ ràng, như thể vặn một cái núm trong đầu để tôn trọng một quy tắc. Dừng lại ngay trước đường và chỉnh lại vai, mình nhận ra một quyết định nhỏ có thể giữ niềm tin và tránh violation.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vi phạm là danh từ formal diễn đạt hành vi vi phạm một quy tắc, pháp luật hoặc thỏa thuận. Nó có thể mô tả hành vi trái pháp hoặc vi phạm quyền, hợp đồng ở mức độ khác nhau. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này nhấn mạnh tính vi phạm đối với quyền hoặc điều luật chứ không chỉ là hành động sai sót thông thường. Cụm từ đi kèm phổ biến: 'violation of rights', 'traffic violation'. Động từ liên quan là 'to violate'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • những lưu ý: Vi phạm là danh từ mang tính formal chỉ hành vi vi phạm một quy tắc, pháp luật hoặc hợp đồng. Dùng động từ 'to violate' cho hành động vi phạm. Cụm từ thông dụng: 'violation of rights', 'traffic violation'. Sau từ 'violation' thường là giới từ 'of' để nối với đối tượng. Trong văn viết trang trọng, phân biệt với breach (vi phạm hợp đồng) và infringement (xâm phạm quyền).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa violation và breach khi nói về contract; breach thường phù hợp hơn cho hợp đồng.
  • Nghĩ rằng violation chỉ chỉ hành vi phạm tội; nó cũng có thể là vi phạm quyền, quy tắc.
  • Dùng violation cho lỗi lịch sự nhỏ sẽ quá trang trọng.
  • Nhầm lẫn với injury; violation không phải là tổn hại cơ thể.
  • Cho rằng vi phạm luôn có ý định; nó có thể là do sơ suất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, violation là thuật ngữ formal khi nói về quyền, luật và thỏa thuận. Người học hay nhầm với breach trong hợp đồng hoặc dùng cho vi phạm nhỏ. Theo sau 'violation' thường là 'of'.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: violation of rights, traffic violation, vi phạm quyền con người.
  • Phân biệt violation với breach và infringement tùy ngữ cảnh.
  • Dùng động từ 'to violate' ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Luyện tập với văn bản chính thức và tin tức.
  • Dùng biến thể số nhiều 'violations' cho nhiều trường hợp.
  • Lưu ý violation thường chỉ hành động pháp lý hoặc sự vi phạm chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'violation'?

A.Cooking a meal
B.Entering a building legally
C.Breaking a rule or law
D.Dancing in public
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'violation' correctly?

A.She received a ticket for parking in a legal spot.
B.He committed a violation by speeding in a school zone.
C.The flowers bloomed beautifully in the garden.
D.I saw a bird flying high in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'violation'?

A.Celebration
B.Infringement
C.Travel
D.Laughter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'violation'?

A.Excitement
B.Compliance
C.Disappointment
D.Expansion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'violation'?

A.A driver running a red light and causing an accident.
B.I witnessed a beautiful sunset at the beach.
C.A group of friends laughing at a funny joke.
D.Children playing in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ