LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

virile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

virile Ý nghĩa của Từ

  • có sức mạnh và năng lượng
  • đặc điểm của một người đàn ông mạnh mẽ
  • nam tính và hấp dẫn về mặt tình dục
Illustration for this word

virile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

virile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪər.aɪl/
Mỹ /ˈvɪr.aɪl/
Tiết
virile

virile Từ nguyên của Từ

vir- = người đàn ông + -ile = có khả năng. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'virilis' → Pháp cổ 'viril' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đàn ông mạnh mẽ, tự tin đứng thẳng, tượng trưng cho tính đàn ông và sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Virile mô tả sức mạnh, năng lượng và sự hấp dẫn nam tính. Thường được dùng để nói về một người đàn ông khỏe mạnh, tự tin, và có sự hiện diện nam tính. Đôi khi nó nhấn mạnh hình mẫu đàn ông truyền thống và ham muốn tình dục. Trong tiếng Việt, từ này có thể nghe trang trọng hoặc cổ điển, vì vậy khi mô tả người thật nên chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh virilis: 'nam giới'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng virile để mô tả sức mạnh và năng lượng nam tính, không phải đặc điểm đạo đức. Có thể mang nghĩa truyền thống hoặc cổ điển, chú ý giọng điệu. Không phải phần khen ngợi b attractiveness tổng quát. Không dùng cho phụ nữ hoặc người không phải nam. Cân nhắc ngữ cảnh để tránh định kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ virile chỉ có nghĩa là hung hãn hoặc bạo lực
  • Nghĩ nó mô tả sự hấp dẫn trong mọi ngữ cảnh
  • Nhầm virile với đặc điểm của nữ giới
  • Cho rằng nó là thuật ngữ y khoa trung lập
  • Dùng cho phụ nữ hoặc người không nam tính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cảm nhận virile như một từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; dễ bị hiểu nhầm là cổ điển hoặc cổ điển hóa.

Mẹo Học

  • Hãy xem virile như mạnh mẽ, đầy năng lượng và nam tính theo quan điểm truyền thống.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như mạnh mẽ, kiên cường để nắm được sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu: trang trọng hay hài hước có thể làm thay đổi ý nghĩa.
  • Hạn chế dùng cho phụ nữ hoặc người không phải nam giới trừ khi thảo luận về định kiến giới.
  • Nhớ nguồn gốc Latin virilis và vir.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh thể thao, lãnh đạo hoặc vai anh hùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'virile'?

A.Masculine
B.Small
C.Humble
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'virile' used correctly?

A.The old man was virile and active for his age.
B.She admired his timid behavior.
C.He had a broken leg but was still running.
D.The cat chased the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'virile'?

A.Weak
B.Potent
C.Feminine
D.Old
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'virile'?

A.Robust
B.Bold
C.Vibrant
D.Timid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'virile'?

A.Avoiding physical activities
B.Studying math equations
C.Retiring and enjoying quiet hobbies
D.Working out at the gym regularly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ