tài nguyên học tiếng Anh ảo
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
virtus = sức mạnh/quyền lực + -ual (liên quan đến) → Latinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thực thể mạnh mẽ tồn tại trong một vương quốc kỹ thuật số, tạo ra một trải nghiệm sống động giống như thật mà không có mặt vật lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra và nhấn một nút; cảnh trên màn hình move. Tôi điều chỉnh nhẹ ngón tay và điều chỉnh khung hình, và hình ảnh thay đổi trước mắt. Cảm giác kiểm soát hiện lên, quyết định những gì sẽ hiển thị, giữ nó hoặc đẩy nó tiếp tục. Ảo là không thật, nhưng như một cảnh được phần mềm tạo ra cho tôi trải nghiệm.
虚拟指通过软件创建、存在于想象中的事物,而非实体。它在计算机、游戏和媒体领域表示一个由技术实现的、仿真的现实版本,例如虚拟会议、虚拟现实或虚拟货币。它也可表示看起来像真实但并非真正存在的概念,例如一次虚拟参观让你在不在现场的情况下浏览地点。虚拟强调可能性与模仿性,而非物质存在。学习者应区分虚拟与真实的实体,并熟悉如虚拟现实、虚拟助手、虚拟存储等搭配。
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm virtual với thật sự ở mức vật lý. virtual là mô phỏng hoặc thực tế ảo, không phải là hiện thực. Cần nhận biết các cụm từ như thực tế ảo và trợ lí ảo.
What is the meaning of the word 'virtual'?
In which sentence is 'virtual' used correctly?
Which word is an antonym of 'virtual'?
Which word is a synonym of 'virtual'?
In what real-life context would you use the word 'virtual'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật