LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tài nguyên học tiếng Anh ảo

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

virtual Ý nghĩa của Từ

  • không tồn tại về mặt vật lý nhưng được tạo ra bởi phần mềm
  • liên quan đến một mô phỏng
  • hầu như hoặc gần như như được mô tả
Illustration for this word

virtual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

virtual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɜː.tʃu.əl/
Mỹ /ˈvɪr.tʃu.əl/
Tiết
virtual

virtual Từ nguyên của Từ

virtus = sức mạnh/quyền lực + -ual (liên quan đến) → Latinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thực thể mạnh mẽ tồn tại trong một vương quốc kỹ thuật số, tạo ra một trải nghiệm sống động giống như thật mà không có mặt vật lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra và nhấn một nút; cảnh trên màn hình move. Tôi điều chỉnh nhẹ ngón tay và điều chỉnh khung hình, và hình ảnh thay đổi trước mắt. Cảm giác kiểm soát hiện lên, quyết định những gì sẽ hiển thị, giữ nó hoặc đẩy nó tiếp tục. Ảo là không thật, nhưng như một cảnh được phần mềm tạo ra cho tôi trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

虚拟指通过软件创建、存在于想象中的事物,而非实体。它在计算机、游戏和媒体领域表示一个由技术实现的、仿真的现实版本,例如虚拟会议、虚拟现实或虚拟货币。它也可表示看起来像真实但并非真正存在的概念,例如一次虚拟参观让你在不在现场的情况下浏览地点。虚拟强调可能性与模仿性,而非物质存在。学习者应区分虚拟与真实的实体,并熟悉如虚拟现实、虚拟助手、虚拟存储等搭配。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Để học tiếng Anh hãy nhớ rằng virtual dùng cho những thứ do máy tính tạo ra hoặc chỉ là giả lập.
  • Học cách dùng với các cụm từ như thực tế ảo, trợ lý ảo, bộ nhớ ảo.
  • Hãy luyện nghe và đọc ví dụ để phân biệt với real trong ngữ cảnh công nghệ.
  • Không dùng virtual để mô tả vật thể thật sự.
  • Chú ý các cặp từ đối lập như thực tế vs ảo và memoire ảo.
  • Sử dụng trong các Context công nghệ và kinh doanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Virtual có nghĩa là đúng bằng thực tế hoặc vật lý.
  • Virtual chỉ áp dụng cho thực tế ảo hoặc trò chơi.
  • Tiền ảo giống với tiền mặt.
  • Virtual không có tác dụng thực tế.
  • Virtual chỉ nói về online hay trải nghiệm từ xa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm virtual với thật sự ở mức vật lý. virtual là mô phỏng hoặc thực tế ảo, không phải là hiện thực. Cần nhận biết các cụm từ như thực tế ảo và trợ lí ảo.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ phổ biến như thực tế ảo, chuyến tham quan ảo, cuộc họp ảo.
  • So sánh ảo và thật để nhấn mạnh sự tồn tại phi vật lý.
  • Nhớ các collocation liên quan công nghệ.
  • Chú ý các cách dùng trừu tượng như đảm bảo ảo.
  • Tránh dịch chữ từng chữ; dựa vào ngữ cảnh.
  • Đọc và nghe các ví dụ công nghệ nhiều hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'virtual'?

A.Real
B.Imaginary
C.Physical
D.Tangible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'virtual' used correctly?

A.She touched the virtual table.
B.I saw a virtual dog in the park.
C.He had a virtual experience in the game.
D.The virtual snow was cold.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'virtual'?

A.Literal
B.Fictional
C.Invisible
D.Actual
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is a synonym of 'virtual'?

A.Concrete
B.Digital
C.Genuine
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'virtual'?

A.Describing a virtual reality game
B.Talking about a physical book
C.Referring to a tangible object
D.Discussing a concrete situation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ