LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

zoom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zoom Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhanh
  • phóng to hình ảnh
  • công cụ hội nghị video
Illustration for this word

zoom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zoom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /zuːm/
Mỹ /zuːm/
Tiết
zoom

zoom Từ nguyên của Từ

zoom = chuyển động nhanh + -oom (dạng của 'di chuyển'). Nguồn gốc: Hy Lạp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc máy ảnh di chuyển nhanh, lấy nét như một ống kính thu phóng, mang lại chi tiết sắc nét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Zoom có ba nghĩa chính: động từ chỉ di chuyển nhanh hoặc đột ngột theo một hướng; tăng kích thước hình ảnh (phóng to) hoặc thu nhỏ (thu nhỏ); Zoom là tên công cụ họp video phổ biến. Khi học, phân biệt zoom in và zoom out và nhớ rằng Zoom là tên riêng cần viết hoa chữ Z.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hai ý nghĩa chính: di chuyển nhanh và thay đổi quy mô hình ảnh. Zoom với chữ Z in hoa là tên ứng dụng; zoom chữ thường là động từ. Dùng zoom in/zoom out để thay đổi tỷ lệ. Đồng nhất chủ ngữ-động từ khi chia động từ. Zoom viết hoa chữ Z khi nói đến thương hiệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Zoom chỉ dùng cho cuộc gọi video.
  • Zoom luôn có nghĩa là di chuyển máy ảnh.
  • zoom không thể ám chỉ ứng dụng.
  • Zoom và zooming có thể thay thế nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Zoom phải viết hoa chữ Z khi là tên thương hiệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ Zoom chỉ là phần mềm gặp mặt; cần phân biệt giữa động từ phóng to và tên riêng Zoom.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh camera và hình ảnh: phóng to chi tiết, thu nhỏ để thấy bối cảnh.
  • Phân biệt hai nghĩa của zoom: di chuyển nhanh và phóng to/thu nhỏ.
  • Zoom viết hoa khi nói đến ứng dụng.
  • Sử dụng các cụm từ phổ biến: zoom in on, zoom out from, zooming.
  • Chú ý đồng nhất chủ ngữ-động từ: máy ảnh zooms.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'zoom'?

A.To sit quietly
B.To walk slowly
C.To move quickly and smoothly
D.To jump high
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'zoom' used correctly?

A.He zoomed quickly on his bicycle.
B.She zoomed slowly across the room.
C.They zoomed quietly in the library.
D.I zoomed low in the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'zoom'?

A.Crawl
B.Pause
C.Stroll
D.Sprint
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'zoom'?

A.Cruise
B.Hover
C.Saunter
D.Blast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you 'zoom'?

A.While sleeping
B.While waiting in line
C.When reading a book
D.During a marathon race

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ