LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

virtuosity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

virtuosity Ý nghĩa của Từ

  • kỹ năng tuyệt vời trong âm nhạc hoặc lĩnh vực nghệ thuật khác
  • mức độ chuyên môn cao
  • sự xuất sắc trong thực hiện hoặc biểu diễn
Illustration for this word

virtuosity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

virtuosity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɜːtʃuˈɒsɪti/
Mỹ /ˌvɜrtʃuˈɑsɪti/
Tiết
virtuosity

virtuosity Từ nguyên của Từ

(virtuosus (tiếng Latinh: có đức hạnh) + -ity (hậu tố chỉ trạng thái)), Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ có đức hạnh làm cho khán giả say mê với kỹ năng vô song.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Virtuosity chỉ khả năng phi thường trong biểu diễn, thường là âm nhạc, nhưng cũng có thể áp dụng cho mọi nghệ thuật cần sự thành thạo. Nó không chỉ nói đến kỹ thuật mà còn đến kiểm soát diễn đạt, nhịp điệu và nét cá nhân. Trong các bài phê bình hoặc mô tả buổi diễn, người ta ca ngợi virtuosity vì sự chuẩn xác và sự truyền cảm mạnh mẽ. Người học cần nhớ danh từ và các cụm như thể hiện virtuosity. Lưu ý vì dễ nhầm lẫn với sự phô trương, tùy ngữ cảnh, virtuosity có thể mang ý tích cực hoặc cạnh tranh; điều quan trọng là sự xuất sắc trong biểu diễn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Virtuosity là danh từ; không dùng như động từ.
  • Các collocazioni thông dụng: thể hiện virtuosity; trình diễn virtuosity.
  • Thường liên quan đến âm nhạc nhưng cũng áp dụng cho nghệ thuật khác.
  • Không nhầm với sự phô trương; ngữ cảnh quyết định mức độ tích cực.
  • Dùng trong phê bình formal hoặc mô tả biểu diễn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Với virtuosity không phải lúc nào cũng là tốc độ; còn tùy nhịp điệu và biểu cảm.
  • Không phải lúc nào cũng là phô trương hay khoe khoang.
  • Không chỉ dành cho nhạc cổ điển.
  • Đôi khi bị nhầm với người trình diễn tài giỏi (virtuoso).
  • Bao gồm cảm xúc và sự diễn đạt, không chỉ kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên hiểu virtuosity là một đặc tính kỹ thuật và biểu đạt; phân biệt với các từ liên quan như virtuoso.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: thể hiện virtuosity; trình diễn virtuosity; phô diễn virtuosity.
  • Phân biệt virtuosity với virtuoso (người biểu diễn) và virtuosic (tính từ).
  • Nghe các buổi diễn để nhận diện chỗ kỹ thuật và biểu đạt ăn khớp với nhau.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng (phê bình, mô tả chương trình).
  • Tự viết câu ví dụ về những buổi diễn bạn ngưỡng mộ để luyện tập.
  • Kết hợp với từ liên quan như mastery, proficiency, và artistry để mở rộng sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'virtuosity' mean?

A.The quality of being virtuous
B.An act of being generous and kind
C.Great skill or finesse in a particular field
D.A process of making virtue out of vice
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'virtuosity' correctly?

A.She showed virtuosity by choosing a great restaurant for dinner.
B.The virtuosity of his honesty was refreshing.
C.Her virtuosity in painting is unparalleled in the art community.
D.The virtuosity of the weather made our vacation enjoyable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'virtuosity'?

A.Mediocrity
B.Carelessness
C.Skillfulness
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'virtuosity'?

A.Proficiency
B.Expertise
C.Incompetence
D.Mastery
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might demonstrate great talent or skill?

A.The coach's lack of planning led the team to failure.
B.The pianist captured the audience with amazing talent during the concert.
C.She struggled to learn the basics of the instrument.
D.His lack of interest in improving showed during his performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ