LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

virtuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

virtuous Ý nghĩa của Từ

  • có hoặc thể hiện tiêu chuẩn đạo đức cao
  • công bằng hoặc vượt trội về mặt đạo đức
  • đặc trưng bởi đức hạnh hoặc sự tốt đẹp
Illustration for this word

virtuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

virtuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪtʃuəs/
Mỹ /ˈvɜr.tʃu.əs/
Tiết
virtuous

virtuous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: virtus (đức hạnh) + -ous (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh virtus → tiếng Pháp cổ vertu → tiếng Anh virtuous. Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp lấp lánh, biểu tượng cho sự thật và lòng tốt, hiện thân cho bản chất của đức hạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Virtuous mô tả một người có tiêu chuẩn đạo đức cao và hành xử đúng đắn một cách nhất quán. Nó có nghĩa là đức hạnh, ngay thẳng hoặc đầy virtue; nhấn mạnh một phẩm chất hơn là một hành động đơn lẻ. Người có đức hạnh được dẫn dắt bởi chính trực, từ bi và công bằng, chọn điều đúng ngay cả khi khó khăn. Ý nghĩa này đi kèm với sắc thái chuẩn tắc: xã hội ngưỡng mộ đức hạnh, nhưng cần tránh xem người khác như kém đức hạnh. Nguồn gốc từ Latin virtus (đức) và hậu tố -ous, qua tiếng Pháp và tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một hiệp sĩ trong áo giáp, biểu tượng cho đức hạnh và sự đúng đắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng virtuous để mô tả một người hành xử nhất quán theo chuẩn mực đạo đức cao.
  • Đó là một phẩm chất bền vững, không phải một hành động tốt đơn lẻ.
  • Tránh mang sắc thái tự cho mình cao quý.
  • Thường đi kèm với conduct, character hoặc quyết định.
  • Nhớ etymology virtus + -ous.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Virtuous không có nghĩa là hoàn hảo; nó mô tả một đặc tính đạo đức bền vững.
  • Không nhầm với virtuoso, người có kỹ năng nghệ thuật xuất sắc.
  • Chỉ tuân thủ pháp luật không đủ để được xem là đức hạnh.
  • Tránh giọng điệu tự cho là đúng; đức hạnh phải đến từ sự nhất quán.
  • Đức hạnh là đặc điểm tính cách ổn định, không phải một hành động đơn lẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, đức hạnh gắn với chuẩn mực đạo đức tích cực. Người học có thể nghĩ rằng virtuous đồng nghĩa với hoàn hảo hoặc thiên sứ, khiến các lựa chọn đạo đức hàng ngày trở nên quá khắt khe. Chú ý ngữ cảnh và tính nhất quán.

Mẹo Học

  • Kết nối đức hạnh với hành vi lặp đi lặp lại, không phải một hành động đơn lẻ.
  • So sánh virtuous với đạo đức và luân lý để thấy sắc thái.
  • Luyện mô tả nhân cách, không phán xét người khác.
  • Học các collocation phổ biến: conduct đức hạnh, character đức hạnh, quyết định đúng đắn.
  • Nhớ rằng virtue là danh từ, virtuous là tính từ; tránh nhầm với virtuoso.
  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để nhận thức giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'virtuous'?

A.Helpfully loud
B.Having many physical attributes
C.Morally good or righteous
D.Leaning toward negligence
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'virtuous' in a sentence.

A.She led a virtuous life, helping others and making ethical choices.
B.The cake was virtuous and delicious.
C.He was virtuously passionate about sports.
D.The dog was a virtuous companion for the kids.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'virtuous'?

A.Daring
B.Honorable
C.Boring
D.Capable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'virtuous'?

A.Lively
B.Helpful
C.Immoral
D.Creative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered virtuous?

A.An athlete who trains hard and frequently wins competitions.
B.A person who steals money from a charity.
C.Someone who volunteers at a shelter, dedicating time to help those in need.
D.A student who cheats on an exam to achieve high grades.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ