virtuous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: virtus (đức hạnh) + -ous (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh virtus → tiếng Pháp cổ vertu → tiếng Anh virtuous. Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp lấp lánh, biểu tượng cho sự thật và lòng tốt, hiện thân cho bản chất của đức hạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVirtuous mô tả một người có tiêu chuẩn đạo đức cao và hành xử đúng đắn một cách nhất quán. Nó có nghĩa là đức hạnh, ngay thẳng hoặc đầy virtue; nhấn mạnh một phẩm chất hơn là một hành động đơn lẻ. Người có đức hạnh được dẫn dắt bởi chính trực, từ bi và công bằng, chọn điều đúng ngay cả khi khó khăn. Ý nghĩa này đi kèm với sắc thái chuẩn tắc: xã hội ngưỡng mộ đức hạnh, nhưng cần tránh xem người khác như kém đức hạnh. Nguồn gốc từ Latin virtus (đức) và hậu tố -ous, qua tiếng Pháp và tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một hiệp sĩ trong áo giáp, biểu tượng cho đức hạnh và sự đúng đắn.
Đối với người Việt, đức hạnh gắn với chuẩn mực đạo đức tích cực. Người học có thể nghĩ rằng virtuous đồng nghĩa với hoàn hảo hoặc thiên sứ, khiến các lựa chọn đạo đức hàng ngày trở nên quá khắt khe. Chú ý ngữ cảnh và tính nhất quán.
What is the definition of the word 'virtuous'?
Select the correct usage of the word 'virtuous' in a sentence.
Which word is most similar to 'virtuous'?
What is the opposite of the word 'virtuous'?
Can you think of a real-life context where someone might be considered virtuous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật