LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

virulent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

virulent Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ có hại hoặc độc hại.
  • đầy ác ý hoặc thù hằn.
  • rất dễ lây.
Illustration for this word

virulent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

virulent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪr.jʊ.lənt/
Mỹ /ˈvɪr.jə.lənt/
Tiết
virulent

virulent Từ nguyên của Từ

Gốc 'virulent' đến từ tiếng Latin 'virulentus', có nghĩa là 'độc hại' (virus = độc). Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con rắn độc nguy hiểm như một hình ảnh để ghi nhớ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Virulent là một tính từ mô tả điều gì đó cực kỳ có hại hoặc độc hại, hoặc đầy ác ý hoặc thù hằn. Nó cũng có thể dùng để chỉ một căn bệnh, tác nhân gây nhiễm hoặc ý tưởng lan rộng nhanh chóng và gây thiệt hại. Từ gốc Latinh virulentus có nghĩa là độc, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học cần chú ý sắc thái mạnh mẽ và nguy cơ, không chỉ nghĩa là khó chịu thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Virulent nhấn mạnh sự nguy hiểm và khả năng lây lan, không chỉ là khó chịu.
  • Dùng với bệnh tật, độc tố hoặc bài phát biểu hung hăng để làm nổi bật cường độ.
  • Tránh dùng cho sự khó chịu thông thường hoặc cảm xúc tiêu cực hằng ngày.
  • Kết hợp với danh từ để tăng độ chính xác (dịch virulent, chủng virulent).
  • Chú ý ngữ cảnh: bối cảnh khoa học vs xã hội có thể thay đổi sắc thái.
  • Nguồn gốc Latinh virulentus có thể giúp nhớ nghĩa độc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ virulent chỉ nói về chất độc hóa học, không phải ngữ cảnh xã hội.
  • Xem nó như đồng nghĩa với harmful mà thiếu sắc thái.
  • Người được mô tả là virulent không nhất thiết nguy hiểm về mặt thể chất.
  • Tin rằng nó có thể thay cho contagious hoặc infectious ở mọi văn cảnh.
  • Nhớ nguyên gốc từ Latin mà bỏ qua bối cảnh xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh: virulent nhấn mạnh nguy hiểm và khả năng lây lan vượt qua ý nghĩa chỉ 'tổn hại'; dễ bị hiểu sai nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tìm các collocation mạnh: bệnh virulent, chủng virulent, lời nói virulent.
  • Kết nối với từ liên quan để nắm rõ sắc thái (độc, lây nhiễm).
  • Luyện phân biệt cường độ và sự khó chịu thông thường.
  • Xem lại nguồn gốc từ Latin để nhớ ý nghĩa độc.
  • Đọc ví dụ từ tin tức về dịch bùng phát hoặc diễn ngôn thù địch.
  • Viết câu của riêng bạn dựa trên sự kiện thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'virulent'?

A.Angry
B.Joyful
C.Loud
D.Harmful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'virulent' correctly?

A.She was virulent about her new job.
B.The flowers in the garden looked virulent.
C.His speech was filled with virulent ideas.
D.The virus was virulent and spread quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'virulent'?

A.Toxic
B.Benevolent
C.Innocuous
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'virulent'?

A.Fatal
B.Volatile
C.Harmless
D.Destructive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'virulent'?

A.A comedy show at a theater
B.A scientific research lab studying bacteria
C.A meditation retreat in the mountains
D.A children's birthday party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ