LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

visage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

visage Ý nghĩa của Từ

  • gương mặt hoặc diện mạo của một người
  • biểu cảm khuôn mặt của một người
  • bề ngoài của một vật
Illustration for this word

visage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

visage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪz.ɪdʒ/
Mỹ /ˈvɪz.ɪdʒ/
Tiết
visage

visage Từ nguyên của Từ

visage: vis- = nhìn, age = hành động; từ Latin 'visus' (thị giác) → tiếng Pháp cổ 'visage' (gương mặt) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng 'gương mặt' như một bức tranh cho cảm xúc và câu chuyện, thể hiện một hành trình của sự biểu đạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Visage là một danh từ tiếng Anh mang tính trang trọng, dùng để chỉ khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của một người, hoặc diện mạo bề mặt của một vật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói mặt hay vẻ ngoài hơn. Từ này thường gợi ý tính cách hoặc cảm xúc và hay xuất hiện trong mô tả biểu cảm và ấn tượng chung. Trong văn chương hay phê bình nghệ thuật, visage có thể mở rộng nghĩa cho nét mặt và khí chất. Người học nên chú ý đến mức độ trang trọng và ngữ cảnh cảm xúc khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng visage trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. 2) Nói chuyện hàng ngày dùng mặt/ngoại hình. 3) Có thể nói tới biểu cảm và ấn tượng chung. 4) Cũng mô tả vẻ ngoài bề mặt của vật thể. 5) Giữ giọng văn trang trọng khi dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm rằng visage chỉ là mặt; thực ra nó mang nghĩa trang trọng và văn học.
  • Dùng trong đối thoại hàng ngày sẽ nghe cứng nhắc.
  • Có thể hiểu nhầm là ngoại hình vật thể mà bỏ qua sắc thái biểu cảm.
  • Phân biệt với các từ tương đương để không bị sai nghĩa trang trọng.
  • Phát âm dễ bị nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: visage mang sắc thái trang trọng, khác với từ mặt ('face'); chú ý ngữ cảnh mô tả cảm xúc và khí chất.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn văn học để nhận biết visage thêm sắc thái cho văn bản.
  • So sánh với face/appearance để hiểu mức độ trang trọng.
  • Luyện mô tả cả người lẫn vật thể.
  • Nghe cách dùng trong phê bình nghệ thuật.
  • Phát âm /ˈvɪzɪdʒ/ để giữ giọng trang trọng.
  • Tạo flashcards với từ đồng nghĩa và ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'visage'?

A.A way to travel
B.A facial expression
C.A person's face
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'visage' correctly?

A.She listened carefully to his visage.
B.I visage to go to the beach tomorrow.
C.He drove visage through the city.
D.The artist painted a beautiful visage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'visage'?

A.Body
B.Expression
C.Behavior
D.Mind
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'visage'?

A.Smile
B.Countenance
C.Reveal
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'visage'?

A.While reading a novel
B.During a sports game
C.At a beauty salon
D.In a cooking class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ