LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

visual representation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

visual representation Ý nghĩa của Từ

  • cách hiển thị thông tin bằng hình ảnh hoặc đồ họa
  • một hình ảnh minh họa cho một ý tưởng hoặc khái niệm
  • mô tả đồ họa hoặc hình ảnh của dữ liệu.

visual representation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

visual representation Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ này được phân tách thành 'hình ảnh' (từ Latin 'visus' nghĩa là 'tầm nhìn') + 'đại diện' (từ Latin 'repraesentatio' hàm ý 'có mặt'). Nó đã phát triển từ Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đứng trước một bức tranh, mang những suy nghĩ và ý tưởng vào cuộc sống thông qua những nét cọ sống động, tạo ra một cửa sổ vào trí tưởng tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'visual representation'?

A.A depiction of something using visuals.
B.A written description of a process.
C.An auditory expression of ideas.
D.A physical representation that cannot be seen.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'visual representation' correctly?

A.The audio visual representation made the lecture more engaging.
B.The visual representation showed the recipes beautifully.
C.He drew a visual representation of the data in the report.
D.She enjoyed the visual representation of the classical music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'visual representation'?

A.Illustration
B.Narrative
C.Composition
D.Summation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'visual representation'?

A.Abstract concept
B.Imaginary thought
C.Written text
D.Sound representation
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'visual representation'?

A.She explained the project's goals using graphs and charts.
B.They listened to a discussion about cultures around the world.
C.He read a novel that described cities in great detail.
D.The audience viewed a series of paintings about human emotions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ