LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vitality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vitality Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái mạnh mẽ và năng động
  • khả năng sống, phát triển hoặc phát triển
  • năng lượng và sức sống
Illustration for this word

vitality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vitality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vaɪˈtælɪti/
Mỹ /vaɪˈtælɪti/
Tiết
vitality

vitality Từ nguyên của Từ

Phân tích 'vitality': 'vita-' có nghĩa là sự sống, từ tiếng Latin, cộng với '-ity' chỉ một chất lượng hoặc trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'vitalis' nghĩa là 'của sự sống' → Pháp cổ 'vitalité' → Anh 'vitality'. Hãy tưởng tượng một người đầy năng lượng chạy trong một cánh đồng hoa, hoàn toàn sống động và mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinh lực mô tả nguồn năng lượng nội tại giúp con người hoặc cộng đồng sống và phát triển một cách bền bỉ. Nó không chỉ là thể lực mà còn bao gồm động lực tinh thần và khả năng phục hồi. Khi nói về thành phố hoặc nền văn hóa, vitality gợi ý sự sống động và động lực sáng tạo, chứ không chỉ sức khỏe. Lưu ý sự khác biệt giữa sinh lực và sức khỏe thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sinh lực mô tả nguồn năng lượng nội tại giúp con người hoặc cộng đồng sống và phát triển một cách bền bỉ.
  • Nó không chỉ là thể lực mà còn bao gồm động lực tinh thần và khả năng phục hồi.
  • Khi nói về thành phố hoặc nền văn hóa, vitality gợi ý sự sống động và động lực sáng tạo, chứ không chỉ sức khỏe.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa sinh lực và sức khỏe thông thường.
  • Dùng cho ngữ cảnh mang tính văn hóa hoặc đô thị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với năng lượng ngắn hạn
  • Dùng cho tâm trạng hay cảm hứng nhất thời
  • Không phân biệt với sức khỏe thông thường
  • Dùng quá nhiều trong văn học hoặc lời kêu gọi
  • Cho rằng vitality chỉ dành cho giới trẻ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Cấu trúc hay gặp: sinh lực văn hóa, sinh lực thành phố.
  • Kết hợp với tính từ nhấn mạnh sự bền bỉ: 'sinh lực bền bỉ'.
  • Sinh lực là danh từ; tránh nhầm với tính từ 'vital'.
  • Phân biệt với năng lượng ở ngữ cảnh khác.
  • Luyện tập với ngữ cảnh văn hóa hoặc đô thị để nhấn mạnh tính liên tục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vitality'?

A.Sadness
B.Excitement
C.Energy
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'vitality' correctly?

A.She was full of vitality after staying up all night.
B.He felt vitality when he heard the bad news.
C.The rain brought vitality to the dry desert.
D.Their argument sucked all the vitality out of the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vitality'?

A.Vigor
B.Disinterest
C.Lethargy
D.Weakness
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'vitality'?

A.Enthusiasm
B.Liveliness
C.Fatigue
D.Strength
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone exhibit 'vitality'?

A.During a vigorous workout session
B.When attending a boring lecture
C.When feeling extremely tired
D.While being bedridden due to illness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ