LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vitamins - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vitamins Ý nghĩa của Từ

  • một chất thiết yếu cho sự phát triển và dinh dưỡng bình thường
  • một chất dinh dưỡng cần thiết cho chức năng cơ thể
  • hợp chất hỗ trợ sức khỏe
Illustration for this word

vitamins Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vitamins Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪt.ə.mɪn/
Mỹ /ˈvaɪ.tə.mɪn/
Tiết
vitamin

vitamins Từ nguyên của Từ

Vitamin: từ vita (cuộc sống, Latin) + amino (chứa nhóm amino); có nguồn gốc từ tiếng Latinh và được chấp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một quả trái cây đầy sức sống, đại diện cho các chất dinh dưỡng thiết yếu giúp duy trì năng lượng và sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi xoay nắp, đặt chai lên mặt bàn và cảm nhận trọng lượng yên ắng nằm trong lòng bàn tay. Tôi lấy một viên thuốc, điều chỉnh cách cầm trong tay và đưa nó vào miệng. Nuốt xong, một làn ấm nhẹ lan tỏa từ ngực và ngày làm việc trở lại với nhịp điệu bình ổn. Hành động hàng ngày này cho tôi thấy mình đang duy trì một thói quen nhỏ mà hỗ trợ sức khỏe trong bữa ăn và nghỉ ngơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vitamin là một nhóm hợp chất hữu cơ cần thiết cho cơ thể ở một lượng nhỏ để duy trì sức khỏe. Chúng không cung cấp năng lượng trực tiếp, nhưng tham gia vào quá trình trao đổi chất, hệ miễn dịch, thị lực và bảo vệ mô. Từ nguyên gốc của vitamin bắt nguồn từ vita (sự sống) ở La-tinh và amino (chứa nhóm amino); được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Đức. Thông thường người ta nhận vitamin từ trái cây, rau củ, ngũ cốc và thực phẩm được bổ sung; có loại tan trong chất béo và tan trong nước. Hiểu về hai nhóm này sẽ giúp nói về sức khỏe và chế độ ăn một cách chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Vitamin là những chất dinh dưỡng cần thiết với lượng nhỏ.
  • - Chúng không cung cấp năng lượng trực tiếp.
  • - Có nhóm tan trong chất béo và tan trong nước; nhóm đầu có thể được tích trữ, nhóm sau phải bổ sung đều đặn.
  • - Ưu tiên ăn uống để có vitamin, bổ sung chỉ khi cần.
  • - Ghi nhớ tên gọi phổ biến của các vitamin (A, B, C, D, v. v.) và vai trò của chúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vitamin không khác gì khoáng chất.
  • Vitamin cung cấp năng lượng ngay lập tức.
  • Tất cả vitamin đều đến từ bổ sung.
  • Ăn uống lành mạnh là đủ, không cần vitamin.
  • Vitamin chỉ dành cho người bệnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vitamin được hiểu như một nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu, khác với khoáng chất và không phải nguồn năng lượng. Người học hay nhầm lẫn vitamin với khoáng chất hoặc cho rằng tất cả vitamin đến từ bổ sung. Nên ghi nhớ các cụm từ thông dụng như thiếu vitamin, thực phẩm giàu vitamin và tên vitamin phổ biến như A, C, D.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: thiếu vitamin, bổ sung vitamin, thực phẩm giàu vitamin.
  • Phát âm: vitamin được đọc ở âm đầu tiên.
  • Nhớ số nhiều: vitamins hoặc vẫn dùng danh từ không đổi tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt vitamin hòa tan trong mỡ và hòa tan trong nước.
  • Thực hành với nhãn sản phẩm: vitamin C, vitamin D.
  • Sử dụng câu ví dụ hàng ngày về chế độ ăn uống đầy đủ vitamin.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying powder for a smoothie

At the Pharmacy

2025.10.13 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.04 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ