vitamins - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Vitamin: từ vita (cuộc sống, Latin) + amino (chứa nhóm amino); có nguồn gốc từ tiếng Latinh và được chấp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một quả trái cây đầy sức sống, đại diện cho các chất dinh dưỡng thiết yếu giúp duy trì năng lượng và sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi xoay nắp, đặt chai lên mặt bàn và cảm nhận trọng lượng yên ắng nằm trong lòng bàn tay. Tôi lấy một viên thuốc, điều chỉnh cách cầm trong tay và đưa nó vào miệng. Nuốt xong, một làn ấm nhẹ lan tỏa từ ngực và ngày làm việc trở lại với nhịp điệu bình ổn. Hành động hàng ngày này cho tôi thấy mình đang duy trì một thói quen nhỏ mà hỗ trợ sức khỏe trong bữa ăn và nghỉ ngơi.
Vitamin là một nhóm hợp chất hữu cơ cần thiết cho cơ thể ở một lượng nhỏ để duy trì sức khỏe. Chúng không cung cấp năng lượng trực tiếp, nhưng tham gia vào quá trình trao đổi chất, hệ miễn dịch, thị lực và bảo vệ mô. Từ nguyên gốc của vitamin bắt nguồn từ vita (sự sống) ở La-tinh và amino (chứa nhóm amino); được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Đức. Thông thường người ta nhận vitamin từ trái cây, rau củ, ngũ cốc và thực phẩm được bổ sung; có loại tan trong chất béo và tan trong nước. Hiểu về hai nhóm này sẽ giúp nói về sức khỏe và chế độ ăn một cách chính xác.
Trong tiếng Việt, vitamin được hiểu như một nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu, khác với khoáng chất và không phải nguồn năng lượng. Người học hay nhầm lẫn vitamin với khoáng chất hoặc cho rằng tất cả vitamin đến từ bổ sung. Nên ghi nhớ các cụm từ thông dụng như thiếu vitamin, thực phẩm giàu vitamin và tên vitamin phổ biến như A, C, D.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật