LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vitriolic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vitriolic Ý nghĩa của Từ

  • có tính ăn mòn cao hoặc châm biếm trong giọng điệu
  • đầy vitriol; châm biếm
  • cực kỳ chỉ trích hoặc chua chát
Illustration for this word

vitriolic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vitriolic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɪtrɪˈɒlɪk/
Mỹ /ˌvɪtriˈɑlɪk/
Tiết
vitriolic

vitriolic Từ nguyên của Từ

vitriolic: vitriol (axit sulfur) + -ic (liên quan đến); từ latinh vitriolum, có nghĩa là 'thủy tinh'. Hãy tưởng tượng một lọ thủy tinh đầy axit ăn mòn mạnh, đại diện cho những nhận xét khắc nghiệt và châm biếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vitriolic là tính từ mô tả giọng điệu cực kỳ gay gắt, chua chát và đầy thù hằn nhằm phê bình ai đó hoặc một ý tưởng. Nó không chỉ là phê phán gay gắt mà còn mang tính công kích cá nhân có dụng ý gây tổn thương. Từ này có nguồn gốc từ vitriol, một chất ăn mòn, nên gợi hình ảnh lời lẽ sắc như axit. Người học nên dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng từ nhẹ hơn như gay gắt, cay độc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng nó mang tính thái độ cực kỳ thù địch.
  • Thường nhắm vào người hoặc ý kiến, không phải đồ vật vô tri.
  • Trong phê bình hàng ngày, dùng từ trung lập hơn.
  • Điều chỉnh mức độ cho phù hợp với hoàn cảnh.
  • Có thể đi đôi với các trận tấn công cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng chỉ có nghĩa là ‘đắng’.
  • Nguồn gốc từ vitriol, nhưng không phải thuật ngữ hóa học.
  • Không phù hợp cho phê bình nhẹ nhàng.
  • Trong tranh luận trung lập, nó có thể quá mạnh.
  • Không phải lúc nào cũng tương đương với caustic.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vitriolic mang hàm ý thù địch cực đoan và công kích cá nhân; cần cân nhắc ngữ cảnh để dùng đúng.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ rằng nghĩa rất mạnh; chỉ dùng trong phê bình gay gắt.
  • 2) Phân biệt với từ ngữ trung lập hơn như cay nghiệt.
  • 3) Học các collocation thông dụng như cuộc tấn công vitriólique.
  • 4) Quan sát giọng điệu trong bình luận truyền thông.
  • 5) Tránh hiểu theo nghĩa hóa học khi dùng trong văn nói.
  • 6) Luyện tập để phân biệt mục tiêu tấn công và phê bình nghiêm khắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vitriolic'?

A.Smooth
B.Harsh
C.Bright
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vitriolic' used correctly?

A.She received a vitriolic compliment from her friend.
B.The teacher's vitriolic tone scared the students.
C.His vitriolic actions spread positivity around the office.
D.They enjoyed the vitriolic weather during their picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vitriolic'?

A.Kind
B.Sarcastic
C.Gentle
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'vitriolic'?

A.Joyful
B.Calm
C.Mild
D.Pleasant
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'vitriolic'?

A.Making harsh and bitter comments
B.Expressing thoughts calmly
C.Giving compliments to others
D.Avoiding conflicts at all costs

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ