vitriolic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vitriolic: vitriol (axit sulfur) + -ic (liên quan đến); từ latinh vitriolum, có nghĩa là 'thủy tinh'. Hãy tưởng tượng một lọ thủy tinh đầy axit ăn mòn mạnh, đại diện cho những nhận xét khắc nghiệt và châm biếm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVitriolic là tính từ mô tả giọng điệu cực kỳ gay gắt, chua chát và đầy thù hằn nhằm phê bình ai đó hoặc một ý tưởng. Nó không chỉ là phê phán gay gắt mà còn mang tính công kích cá nhân có dụng ý gây tổn thương. Từ này có nguồn gốc từ vitriol, một chất ăn mòn, nên gợi hình ảnh lời lẽ sắc như axit. Người học nên dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng từ nhẹ hơn như gay gắt, cay độc.
Trong tiếng Việt, vitriolic mang hàm ý thù địch cực đoan và công kích cá nhân; cần cân nhắc ngữ cảnh để dùng đúng.
What is the meaning of the word 'vitriolic'?
In which sentence is 'vitriolic' used correctly?
Which word is a synonym of 'vitriolic'?
What is an opposite of 'vitriolic'?
In what situation would someone be described as 'vitriolic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật