LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

volition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

volition Ý nghĩa của Từ

  • sức mạnh để lựa chọn hoặc đưa ra quyết định
  • hành động đưa ra lựa chọn hoặc quyết định
  • ý chí hoặc quyết tâm hành động
Illustration for this word

volition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

volition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈlɪʃ.ən/
Mỹ /vəˈlɪʃ.ən/
Tiết
volition

volition Từ nguyên của Từ

volition = vol- (mong muốn) + -ition (một quá trình), bắt nguồn từ từ Latin 'volitio' có nghĩa là 'ý chí'. Hãy tưởng tượng một người đứng ở ngã ba đường, cảm nhận được sự cần thiết phải chọn một con đường thay vì con đường khác, thể hiện sức mạnh của sự lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Volition là sức mạnh nội tâm để lựa chọn và hành động. Nó vượt ra ngoài một mong muốn hay ý định đơn thuần, và bao gồm ý chí thực hiện quyết định của bạn và tiến hành các bước cụ thể. Khi đứng trước ngã tư, volition giúp cân nhắc các lựa chọn, căn cứ chúng với giá trị của bản thân, và cam kết với một con đường ngay cả khi động lực dao động. Học viên thường nhầm volition với ý chí nhất thời hoặc động lực, nên cần chú ý diễn đạt ở ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng volition để mô tả quyết định tích cực và có suy nghĩ.
  • Phân biệt volition với động lực hay ý định trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết hợp volition với động từ hành động để cho thấy bước cụ thể.
  • Giữ volition cho các cam kết và quyết định dài hạn.
  • Tránh nhầm volition với ý chí ngắn hạn khi nói về động lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Volition thường bị nhầm với động lực hoặc ý định thay vì là quyết định có hành động.
  • Nên phân biệt giữa mong muốn và quyết định thực hiện.
  • Dùng đúng ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học để tránh nghe cổ điển quá.
  • Kết hợp với động từ hành động để cho thấy bước cụ thể.
  • Không phải lúc nào cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Volition nằm giữa mong muốn và hành động; người Việt thường nhầm với ý chí hoặc động lực ngắn hạn, khiến người học dùng sai ngữ cảnh. Cân nhắc về cam kết hành động thực tế.

Mẹo Học

  • Học gốc Latinh vol- để nhớ nó bao hàm muốn và hành động.
  • Phân biệt volition với động lực hay ý định trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết hợp volition với động từ hành động cụ thể.
  • Làm bài tập đọc văn bản triết học hoặc tâm lý để nắm ngữ cảnh.
  • Dùng cụm từ như ‘volition mạnh mẽ’ để nhấn mạnh cam kết.
  • Tập trung vào ý nghĩa cam kết lâu dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'volition'?

A.A choice
B.An animal
C.A color
D.A number
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'volition' used correctly?

A.The cat ran with volition.
B.He made the decision with volition.
C.She painted the wall blue with volition.
D.They counted the stars with volition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of these words is the most similar to 'volition'?

A.Decision
B.Sadness
C.Fast
D.Round
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'volition'?

A.Quiet
B.Random
C.Fuzzy
D.Force
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'volition' plays a crucial role?

A.Sleeping
B.Eating dinner
C.Watching TV
D.Discussing career choices

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ