volitive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'volit-' (từ Latin 'volo', có nghĩa là 'tôi muốn') + '-ive' (hậu tố để tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'volitivus' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ước một ngôi sao, thể hiện ước muốn của họ, đại diện cho khái niệm ý chí và sự lựa chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVolitive là tính từ hiếm gặp trong tiếng Anh, được dùng chủ yếu trong bối cảnh học thuật để mô tả ý chí, mong muốn hoặc sự lựa chọn có ý thức. Nó nhấn mạnh sự chủ động của ý định hơn là khả năng hay nghĩa vụ. Nguồn gốc từ latinh volit- (từ volo, 'tôi muốn') và hậu tố -ive để tạo tính từ. Trong văn viết học thuật, bạn có thể gặp 'volitive mood' hoặc 'volitive decision' nhằm nhấn mạnh động lực nội tại dẫn tới hành động.
Đối với người Việt, volitive là thuật ngữ học thuật; người học thường dùng ý chí hoặc ý định thay cho nó trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'volitive'?
Choose the correct sentence that uses 'volitive'.
Which word is most similar to 'volitive'?
What is the opposite of 'volitive'?
Can you think of a real-life situation where a decision is made with volition?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật