vouch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'vou- (từ Pháp cổ 'voucer') + '-ch' (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'vocat' (gọi, triệu tập) → Tiếng Pháp cổ 'vouchier' → Tiếng Anh 'vouch'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa án trung cổ nơi một hiệp sĩ bảo lãnh danh dự của một người bạn, mạnh dạn bảo vệ sự thật của họ giữa đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVouch có nghĩa là chứng thực hoặc đảm bảo sự thật của điều gì đó hoặc ai đó, hoặc ủng hộ tuyên bố của người khác. Thường gặp với cấu trúc 'vouch for someone' hoặc 'vouch for the truth'. Khác với 'prove' hay 'confirm', vouch dựa trên sự tin cậy cá nhân hoặc danh tiếng, chứ không phải bằng chứng khách quan. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể bày tỏ sự tin cậy đối với tính cách, độ tin cậy hoặc năng lực của một người. Hình ảnh ghi nhớ: nhân chứng đứng lên biện hộ cho sự thật của một người bạn trong một tòa án thời Trung cổ.
Đối với người Việt, vouch nhấn mạnh sự tin tưởng cá nhân vào một người. Sai lầm phổ biến là nhầm với chứng minh hoặc xác nhận sự thật bằng chứng.
Which sentence uses the word 'vouch' correctly?
Which word is most similar to 'vouch'?
What is the opposite of 'vouch'?
Can you think of a real-life context where someone might need to vouch for another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật