confirm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + firm = mạnh; từ tiếng Latin 'confirmare' có nghĩa là 'củng cố' hoặc 'làm cho vững chắc'. Hãy tưởng tượng ai đó đang cầm một tài liệu và nói, 'Điều này là vững chắc!' để nhấn mạnh tính hợp lệ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình đặt tay lên chuột và di chuyển con trỏ move về nút. Nhấp chuột sẽ làm màn hình phản hồi và trang web thay đổi. Để confirm, mình chỉnh chút lực và thở đều. Khi kết quả xuất hiện, mình giữ bình tĩnh và cảm thấy quyết định của mình bắt đầu trở nên thực tế.
confirm là một động từ đa nghĩa được dùng để khẳng định điều gì là đúng, để hoàn tất một quyết định hoặc thừa nhận tính hợp lệ chính thức. Nó có thể dùng để xác nhận sự thật, một thỏa thuận, một đặt chỗ hoặc một thông điệp, cho thấy tính đúng đắn hoặc hiệu lực. Trong ngữ cảnh trang trọng, bạn có thể nói “I can confirm” hoặc “This confirms the report.” Trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng có nghĩa là kiểm tra thông tin, yêu cầu bằng chứng, hoặc lặp lại hướng dẫn để đảm bảo hiểu rõ. Người học nên phân biệt confirm with verify hoặc approve và chọn từ phù hợp theo mức độ trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ confirm có nghĩa xác nhận sự thật và sự xác nhận chính thức, nhưng người học thường nhầm với các động từ như verify hoặc approve; ngữ cảnh là yếu tố quyết định.
What is the meaning of the word 'confirm'?
Which sentence uses the word 'confirm' correctly?
Which word is most similar to 'confirm'?
What is the opposite of the word 'confirm'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'confirm'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật