LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vulgar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vulgar Ý nghĩa của Từ

  • thông dụng hoặc phổ biến; không tinh tế hoặc lịch sự.
  • liên quan đến người dân thường; thiếu sự tinh tế.
  • ngôn ngữ thô thiển hoặc khiêu dâm.
Illustration for this word

vulgar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vulgar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvʌl.ɡə/
Mỹ /ˈvʌl.ɡɚ/
Tiết
vulgar

vulgar Từ nguyên của Từ

vulgar = vulg- (thông dụng) + -ar (liên quan); Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái chợ đông đúc nơi mọi người tụ tập, trưng bày hàng hóa hàng ngày và những tương tác đơn giản, nhấn mạnh bản chất của việc thô tục—không tinh tế nhưng về cơ bản là con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vulgar là một tính từ có nghĩa là phổ thông, bình thường hoặc không tinh tế, đối lập với sang trọng. Nó có thể ám chỉ sở thích, cách cư xử hoặc ngôn ngữ thô tục. Trong ngữ nghĩa học, vulgar language ám chỉ ngôn từ thô tục hoặc tục tĩu. Lịch sử của từ bắt nguồn từ Latin và qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, nhấn mạnh cuộc sống của người bình dân thay vì văn hóa cao cấp. Người học cần phân biệt giữa cách dùng trung tính hoặc thân mật và cách dùng phủ định nhằm vào lời lẽ tục tĩu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy cẩn thận với giọng điệu; vulgar có thể xúc phạm. Phân biệt ngôn ngữ thô tục và ngôn ngữ bình thường. Tránh dùng trong văn bản formal. Dùng từ đồng nghĩa trung lập khi chưa chắc. Học các Collocations như vulgar language, vulgar joke, hoặc display vulgar. Chú ý ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vulgar không chỉ có nghĩa là ngôn từ tục tĩu; nó có thể mô tả sở thích phổ thông.
  • Nó không nhất thiết chỉ mang nghĩa thiếu tinh tế.
  • Phổ biến không đồng nghĩa với thô tục.
  • Ngôn ngữ thô tục có thể xuất hiện trong bối cảnh thân mật, không chỉ formal.
  • Vulgar không chỉ áp dụng cho từ ngữ; nó còn mô tả cách cư xử hoặc gu thẩm mỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ vulgar có sắc thái tiêu cực và phụ thuộc ngữ cảnh; người học dễ nhầm với nghĩa "phổ thông" khi ở hoàn cảnh trung lập.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: phổ thông/đời thường và ngôn ngữ thô tục.
  • Phân biệt vulgar với cách dùng trung lập hoặc phổ thông trong ngữ cảnh không formal.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến như vulgar language, vulgar joke.
  • Chú ý giọng điệu và khán giả; tránh trong văn bản formal.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như bình thường, thô tục để làm sắc thái.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để nhận biết ngữ cảnh phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vulgar'?

A.Common
B.Polite
C.Interesting
D.Rude
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'vulgar' correctly?

A.His vulgar jokes never fail to make me laugh.
B.She always speaks in a vulgar manner.
C.The sunset was so vulgar and beautiful.
D.The teacher was impressed by his vulgar vocabulary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'vulgar'?

A.Crude
B.Elegant
C.Refined
D.Sophisticated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'vulgar'?

A.Basic
B.Decent
C.Plain
D.Unsophisticated
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would the word 'vulgar' be used?

A.A children's book about friendly animals
B.A professor giving a scholarly lecture
C.A stand-up comedian telling inappropriate jokes
D.A business meeting discussing financial reports

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ