wagon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wagon: wag- (di chuyển) + on (hậu tố danh từ); tiếng Anh cổ 'wǣgn' → tiếng Anh trung đại 'wagoun' → tiếng Anh hiện đại 'wagon'. Hãy tưởng tượng một chiếc xe wagon chắc chắn di chuyển trên một con đường đất, vận chuyển hàng hóa và âm thanh của những chiếc bánh xe lăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWagon có ba nghĩa chính. Đầu tiên là một phương tiện bốn bánh để vận chuyển hàng hóa hoặc người, thường được kéo bằng ngựa hoặc động vật làm việc. Thứ hai là một chiếc xe kéo bằng gỗ, như một loại xe đèo dùng trong nông thôn hoặc thời xưa. Thứ ba là một món đồ chơi cho trẻ em: một chiếc xe nhỏ bằng gỗ để đẩy hoặc kéo. Tiếng Anh hiện đại cũng dùng wagon để nói về một loại xe gia đình (station wagon), nhưng cách dùng này phổ biến hơn ở Mỹ. Người học hay nhầm wagon với car hoặc truck khi nói về ô tô hiện đại. Tôi thường dịch toy wagon thành “xe đồ chơi bằng gỗ.”
Người học tiếng Việt thường nhầm wagon với ô tô hoặc xe tải; cần phân biệt rõ ngữ cảnh (xe ngựa, xe gia đình, hay đồ chơi).
In which sentence is the word 'wagon' used correctly?
Which word is a synonym of 'wagon'?
What would be the opposite of 'wagon'?
Can you think of a situation where a wagon would be useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật