LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wallop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wallop Ý nghĩa của Từ

  • đánh mạnh
  • đánh bại quyết định
  • một cú đánh hoặc va chạm mạnh
Illustration for this word

wallop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wallop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒl.əp/
Mỹ /ˈwɑː.ləp/
Tiết
wallop

wallop Từ nguyên của Từ

Gốc: 'wal' (đánh) + 'up' (chỉ sức mạnh). Nguồn gốc lịch sử: có thể từ 'walop' trong tiếng Anh cổ, giống như tiếng Hà Lan 'wallen' (cuộn). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ vung một chiếc búa, giáng một đòn mạnh mẽ làm rung chuyển mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wallop là một động từ không trang trọng có nghĩa là đánh mạnh hoặc đánh bại ai đó một cách quyết đoán. Danh từ wallop chỉ một cú đánh mạnh hoặc cú sốc lớn. Từ này thường được dùng trong thể thao, kể chuyện hoặc trò chuyện thông thường; văn bản trang trọng hiếm khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng wallop cho các cú đánh mạnh hoặc chiến thắng quyết định ở ngữ cảnh thân mật.
  • Trong văn bản formal, dùng hit mạnh hoặc cú đánh nặng.
  • Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; tông giọng sinh động.
  • Kết hợp với danh từ như cú đánh, cú sốc để tự nhiên.
  • Thì quá khứ động từ walloped, danh từ wallop.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ wallop chỉ là cú đánh mạnh; nó cũng có nghĩa bóng.
  • Cho rằng wallop luôn tiêu cực; có thể diễn tả chiến thắng quyết liệt.
  • Dễ nhầm với từ đồng âm/nhại âm khác.
  • Trong văn bản formal, không nên dùng wallop; thích hợp hơn là hit mạnh.
  • Khi dùng cho sự kiện trừu tượng, cần ngữ cảnh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách dùng wallop và những nhầm lẫn phổ biến

Mẹo Học

  • Luyện wallop ở dạng động từ và danh từ trong ngữ cảnh thể thao, kể chuyện.
  • Tránh dùng wallop trong văn bản formal; thay bằng đánh mạnh hoặc cú đấm mạnh.
  • kết hợp với danh từ cụ thể: wallop bóng, wallop tin tức.
  • Quen với walloped và wallop như danh từ.
  • So sánh với hit, strike để nắm sắc thái nghĩa.
  • Thử dùng trong ẩn dụ như wallop của mưa hoặc wallop của relief.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wallop'?

A.To hit someone hard
B.To run quickly
C.To sing beautifully
D.To hide from others
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'wallop' in a sentence.

A.She gave the ball a good wallop.
B.He walloped down the street in a hurry.
C.The musician's wallop was impressive.
D.They decided to wallop the homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wallop'?

A.Skip
B.Whisper
C.Bash
D.Float
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wallop'?

A.Punch
B.Bash
C.Kiss
D.Hit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'wallop' is used correctly?

A.She accidentally walloped her friend with a door.
B.The boxer delivered a strong punch last night.
C.They prefer coffee over tea in the mornings.
D.He always runs late to class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ