LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wander - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wander Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển không có lộ trình cố định
  • lang thang mà không có đích đến
  • đắm chìm trong suy nghĩ
Illustration for this word

wander Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wander Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒndə/
Mỹ /ˈwɑːndər/
Tiết
wander

wander Từ nguyên của Từ

Từ 'wandrian' (lang thang) trong tiếng Anh cổ từ 'wandr' (đi bộ) + '-ing' (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ không có đích đến trong một khu rừng, đắm chìm trong suy nghĩ của mình, biểu trưng cho bản chất của việc lang thang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra cửa, chân bắt đầu move theo nhịp nhẹ. Tôi đẩy sang trái một chút, rồi kéo lại khi có xe đi qua, điều chỉnh đường đi. Đầu óc không còn theo kế hoạch cứng nhắc; những cảnh vật xung quanh change sự chú ý và tôi từ từ wander trong khoảnh khắc. Tôi giữ thăng bằng, giữ kiểm soát và điều chỉnh bước chân cho phù hợp với nhịp phố.

Ngữ Cảnh Thực Tế

wander có nghĩa là di chuyển mà không có kế hoạch cố định, lang thang với sự tò mò, hoặc mơ màng nghĩ ngợi. Nó có thể miêu tả sự di chuyển vật lý qua các phố xá hoặc rừng rậm, cũng như sự trôi nghĩ trong đầu lúc mơ màng. Trong tiếng Anh hàng ngày, wander thường mang nghĩa nhẹ nhàng, thong dong chứ không phải hành động thiếu suy nghĩ hoặc liều lĩnh. Người ta có thể đi lang thang quanh thành phố mới, hoặc khi ngồi trong cuộc họp dài mà đầu óc bay bổng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng wander cho di chuyển không lên kế hoạch (wander quanh/đi xuyên)
  • - Phân biệt wandering thể chất và wandering tâm trí
  • - Nhớ các cụm từ wander off và wander into
  • - Đừng so sánh wander với roam hoặc ramble ở mọi ngữ cảnh
  • - Ghép wander với địa điểm: wander through một công viên, wander around một thành phố

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • wander luôn có nghĩa là bị lạc hoặc không có mục đích
  • wander chỉ dùng cho di chuyển ngoài trời
  • wander không dùng để diễn đạt suy nghĩ vu vơ
  • wander mạnh hơn roam hoặc ramble
  • wander ám chỉ sẽ đến một nơi nào đó

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh thường phân biệt giữa lang thang ngoài đời và lang thang tâm trí; người học có thể nhầm wander với roam hoặc ramble, hoặc nghĩ rằng luôn có một điểm đến.

Mẹo Học

  • Cụm từ thông dụng: wander around, wander through, wander off
  • Phân biệt lang thang vật lý và lang thang tâm trí
  • Luyện tập be lost in thought trong các cuộc họp
  • Ghi nhớ wander into và wander through
  • Chọn từ đồng nghĩa phù hợp theo sắc thái (wander vs roam vs ramble)
  • Ôn tập dạng động từ: wandering, wandered

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wander'?

A.To build or create something carefully
B.To speak in a loud and forceful way
C.To move around without a fixed destination
D.To remove something completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'wander' correctly?

A.The teacher asked him to wander his homework before class.
B.After dinner, she likes to wander through the park to clear her mind.
C.Please wander the water from the sink into the bucket.
D.Their opinions wander the meeting's agenda.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'wander'?

A.roam
B.construct
C.hesitate
D.contemplate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'wander'?

A.explore
B.stay
C.roam
D.meander
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be used?

A.A commuter takes the regular train route to get to work as quickly as possible.
B.A tourist walks aimlessly through a new city, stopping at interesting shops and cafes.
C.A chef carefully follows a recipe to ensure the meal turns out as planned.
D.A student studies a textbook in a quiet library to prepare for exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ