wanderlust - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'wander' (lang thang) + 'lust' (ham muốn); (b) Gốc tiếng Đức, trong đó 'wander' có nghĩa là 'đi dạo' và 'lust' có nghĩa là 'ham muốn', được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20; (c) Hãy tưởng tượng một người mang ba lô, nhìn vào bản đồ thế giới, tim đập loạn nhịp khi mơ về những miền đất xa xôi và những cuộc phiêu lưu đang chờ đón họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQwanderlust là danh từ chỉ ham muốn mạnh mẽ, thường không cưỡng lại được, được du lịch và khám phá thế giới. Nó diễn đạt sức hút đối với những nơi xa xôi, văn hóa khác biệt và trải nghiệm mới giúp vượt ra ngoài sự tò mò về kỳ nghỉ. Người mang wanderlust thường lên kế hoạch chuyến đi, hình dung hành trình và cảm thấy được động lực từ bản đồ, lộ trình bay và câu chuyện du lịch. Từ này kết hợp cảm giác lang thang với khát vọng khám phá, vừa lãng mạn vừa thiết thực: có thể thúc đẩy tiết kiệm tiền, học ngôn ngữ và bước ra khỏi vùng an toàn. Đôi khi nó được dùng theo kiểu đùa, nhưng nhiều người xem nó là động lực khám phá lâu dài.
Đối với người Việt, wanderlust có thể nghe như một từ nước ngoài; cần phân biệt giữa động lực kéo dài và sự tò mò ngắn hạn.
What is the meaning of 'wanderlust'?
Identify the correct usage of 'wanderlust' in a sentence.
Which word is most similar to 'wanderlust'?
What is the opposite of 'wanderlust'?
Can you think of a real-life context where one might experience wanderlust?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật