LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wanderlust - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wanderlust Ý nghĩa của Từ

  • ham muốn mãnh liệt được du lịch và khám phá
  • một thôi thúc không thể cưỡng lại để lang thang và khám phá
Illustration for this word

wanderlust Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wanderlust Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒndəlʌst/
Mỹ /ˈwɔndərˌlʌst/
Tiết
wanderlust

wanderlust Từ nguyên của Từ

(a) 'wander' (lang thang) + 'lust' (ham muốn); (b) Gốc tiếng Đức, trong đó 'wander' có nghĩa là 'đi dạo' và 'lust' có nghĩa là 'ham muốn', được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20; (c) Hãy tưởng tượng một người mang ba lô, nhìn vào bản đồ thế giới, tim đập loạn nhịp khi mơ về những miền đất xa xôi và những cuộc phiêu lưu đang chờ đón họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

wanderlust là danh từ chỉ ham muốn mạnh mẽ, thường không cưỡng lại được, được du lịch và khám phá thế giới. Nó diễn đạt sức hút đối với những nơi xa xôi, văn hóa khác biệt và trải nghiệm mới giúp vượt ra ngoài sự tò mò về kỳ nghỉ. Người mang wanderlust thường lên kế hoạch chuyến đi, hình dung hành trình và cảm thấy được động lực từ bản đồ, lộ trình bay và câu chuyện du lịch. Từ này kết hợp cảm giác lang thang với khát vọng khám phá, vừa lãng mạn vừa thiết thực: có thể thúc đẩy tiết kiệm tiền, học ngôn ngữ và bước ra khỏi vùng an toàn. Đôi khi nó được dùng theo kiểu đùa, nhưng nhiều người xem nó là động lực khám phá lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • wanderlust là danh từ, không phải động từ. Trong văn viết trang trọng, tránh lạm dụng. Nó mô tả một động lực kéo dài, không phải một chuyến đi ngắn. Ghép với động từ như nuôi dưỡng, thúc đẩy, truyền cảm hứng. Dùng để mô tả một. không phải chẩn đoán. Có thể mang tính hài hước hoặc là động lực khám phá dài hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là mong muốn du lịch nhất thời mà là động lực kéo dài.
  • Không chỉ là thích đi du lịch; đó là nhu cầu khám phá liên tục.
  • Có thể nhầm lẫn với khả năng lên kế hoạch hoặc tổ chức chuyến đi.
  • Ngữ điệu mang tính lãng mạn nhưng bản thân vẫn là động lực lâu dài.
  • Không nhất thiết phải lập tức đi du lịch; nhiều người mơ về điều đó nhiều năm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, wanderlust có thể nghe như một từ nước ngoài; cần phân biệt giữa động lực kéo dài và sự tò mò ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Đọc văn bản du lịch để thấy wanderlust ở ngữ cảnh thực tế.
  • Giữ nhật ký du lịch để nhận diện động lực của bạn.
  • Kết hợp với động từ như nuôi dưỡng, truyền cảm hứng, thúc đẩy.
  • Sử dụng ở các thời khác nhau để mô tả khát vọng quá khứ, hiện tại và tương lai.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng; dùng 'ý muốn du lịch' trong ngữ cảnh formal.
  • Luyện tập với mô tả các địa điểm bạn muốn đến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wanderlust'?

A.A form of exercise
B.A strong desire to travel
C.An emotional attachment to a place
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'wanderlust' in a sentence.

A.She felt wanderlust as she settled into her new home.
B.His wanderlust led him to explore new cities every year.
C.The dish had a wonderful wanderlust flavor that everyone loved.
D.After a long day at work, all she wanted was to wanderlust her checks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wanderlust'?

A.Settled lifestyle
B.Travel addiction
C.Happiness
D.Business trip
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wanderlust'?

A.Homebody
B.Nomadism
C.Adventure seeker
D.Explorer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might experience wanderlust?

A.She decided to stay home this weekend instead of traveling.
B.Many people prefer familiar places over new experiences.
C.He has a deep desire for adventure and exploration that never fades.
D.After months of working overtime, her goal was simply to relax at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ